CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.000 | -400 (-9,09) | 70,00 | 0,22 |
| ALV | 6.551 | +51 (+0,78) | 4,09 | 0,56 |
| BOT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.430 | -70 (-1,27) | 23,67 | 0,49 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 39.100 | 0 (0,00) | 81,61 | 3,47 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.463 | +163 (+3,79) | 6,84 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| HAS | 10.700 | +20 (+1,90) | -22,63 | 0,69 |
| HHV | 9.920 | +2 (+0,20) | 9,15 | 0,41 |
| HID | 3.830 | +25 (+6,98) | -7,30 | 0,32 |
| HTI | 18.600 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,74 |
| HU1 | 5.000 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu