CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 89,04 | 0,29 |
| ALV | 7.000 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,60 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 6.582 | -18 (-0,27) | 28,69 | 0,59 |
| C92 | 3.800 | 0 (0,00) | 11,46 | 0,31 |
| CC1 | 30.000 | 0 (0,00) | 51,50 | 2,64 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.390 | -10 (-0,71) | 42,58 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | +100 (+2,33) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CTI | 20.000 | -15 (-0,74) | 8,56 | 0,67 |
| CTR | 85.800 | 0 (0,00) | 16,36 | 4,75 |
| DLG | 2.560 | -2 (-0,77) | 2,10 | 0,77 |
| EVG | 5.250 | -15 (-2,77) | 15,26 | 0,39 |
| HAS | 7.760 | -48 (-5,82) | -16,41 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu