CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.400 (-100,00) | 10,98 | 0,49 |
| BTH | 18.704 | +404 (+2,21) | 2,42 | 0,93 |
| CJC | 0 | -19.800 (-100,00) | 26,71 | 1,59 |
| DHP | 0 | -11.000 (-100,00) | 7,45 | 0,55 |
| EME | 28.500 | 0 (0,00) | 23,66 | 1,31 |
| EMG | 15.800 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,31 |
| GEE | 65.500 | +20 (+0,30) | 14,04 | 3,12 |
| GEX | 22.400 | +50 (+2,28) | 21,02 | 0,71 |
| HTE | 2.600 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,27 |
| KIP | 12.800 | 0 (0,00) | 8,09 | 0,67 |
| TBD | 94.600 | 0 (0,00) | 13,89 | 4,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu