CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2018 | FPTS | Bán | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 88,48 | 0,29 |
| ALV | 6.872 | -128 (-1,83) | 4,30 | 0,59 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 6.559 | -141 (-2,10) | 28,59 | 0,59 |
| C92 | 3.900 | 0 (0,00) | 11,76 | 0,32 |
| CC1 | 30.000 | -1.100 (-3,54) | 51,06 | 2,64 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.950 | +35 (+1,88) | 67,41 | 1,24 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.500 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | 0 (0,00) | 12,14 | 0,78 |
| CII | 17.150 | -60 (-3,38) | 86,49 | 0,90 |
| DC4 | 7.360 | -6 (-0,80) | 4,04 | 0,57 |
| HAS | 8.010 | 0 (0,00) | -16,94 | 0,52 |
| L18 | 16.337 | -463 (-2,76) | 4,83 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu