CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/04/2026 | CHPG2518: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện chứng quyền có bảo đảm tại ngày đáo hạn |
| 26/06/2025 | CHPG2518: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 10/06/2025 | CHPG2518: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 43.450 | 0 (0,00) | 8,80 | 1,41 |
| CEN | 1.700 | 0 (0,00) | 159,94 | 0,17 |
| CMV | 8.000 | 0 (0,00) | 7,41 | 0,55 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,05 | 0,01 |
| HFX | 5.600 | 0 (0,00) | -0,64 | 0,00 |
| HTM | 9.863 | -337 (-3,30) | -65,32 | 1,00 |
| HTT | 1.600 | 0 (0,00) | -4,16 | 0,30 |
| KGM | 5.499 | -1 (-0,02) | 9,66 | 0,51 |
| PIT | 7.410 | -19 (-2,50) | -49,64 | 1,02 |
| THS | 0 | -9.100 (-100,00) | 48,29 | 0,72 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -115,17 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu