CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 40.650 | +265 (+6,97) | 8,23 | 1,32 |
| CEN | 1.800 | 0 (0,00) | 167,35 | 0,18 |
| CMV | 8.550 | 0 (0,00) | 8,33 | 0,59 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,06 | 0,01 |
| HFX | 5.600 | 0 (0,00) | -0,75 | 0,00 |
| HTM | 9.282 | -518 (-5,29) | -67,10 | 0,94 |
| HTT | 1.300 | 0 (0,00) | -4,54 | 0,24 |
| KGM | 5.800 | 0 (0,00) | 10,19 | 0,54 |
| PIT | 7.250 | 0 (0,00) | -47,96 | 0,94 |
| THS | 0 | -9.900 (-100,00) | 52,53 | 0,71 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -140,67 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu