CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 38.850 | 0 (0,00) | 9,69 | 1,33 |
| CEN | 2.000 | 0 (0,00) | 185,94 | 0,20 |
| CMV | 8.200 | -60 (-6,81) | 8,53 | 0,62 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,06 | 0,01 |
| HFX | 5.600 | 0 (0,00) | -0,75 | 0,00 |
| HTM | 10.000 | +100 (+1,01) | -107,85 | 0,99 |
| HTT | 1.600 | 0 (0,00) | -5,59 | 0,29 |
| KGM | 5.400 | 0 (0,00) | 9,54 | 0,50 |
| PIT | 7.200 | -9 (-1,23) | 1.458,65 | 0,99 |
| THS | 0 | -9.900 (-100,00) | 52,53 | 0,71 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -140,67 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu