CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2018 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 42.500 | 0 (0,00) | 8,61 | 1,38 |
| CEN | 1.514 | +14 (+0,93) | 142,44 | 0,15 |
| CMV | 7.450 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,51 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,05 | 0,01 |
| HFX | 5.100 | 0 (0,00) | -0,58 | 0,00 |
| HTM | 8.700 | 0 (0,00) | -57,61 | 0,88 |
| HTT | 1.400 | -100 (-6,67) | -3,64 | 0,26 |
| KGM | 5.500 | 0 (0,00) | 9,66 | 0,51 |
| PIT | 7.400 | +5 (+0,68) | -49,57 | 1,02 |
| THS | 0 | -9.100 (-100,00) | 48,29 | 0,72 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -115,17 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu