CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2018 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 43.450 | +280 (+6,88) | 8,80 | 1,41 |
| CEN | 1.639 | -61 (-3,59) | 154,20 | 0,16 |
| CMV | 8.250 | +25 (+3,12) | 7,64 | 0,57 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,05 | 0,01 |
| HFX | 5.600 | 0 (0,00) | -0,64 | 0,00 |
| HTM | 11.131 | +931 (+9,13) | -73,71 | 1,13 |
| HTT | 1.482 | +82 (+5,86) | -3,85 | 0,28 |
| KGM | 5.539 | -161 (-2,82) | 9,73 | 0,51 |
| PIT | 7.750 | 0 (0,00) | -51,92 | 1,07 |
| THS | 9.900 | 0 (0,00) | 52,53 | 0,79 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -115,17 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu