CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 40.000 | 0 (0,00) | 8,10 | 1,30 |
| CEN | 1.500 | 0 (0,00) | 141,13 | 0,15 |
| CMV | 9.650 | 0 (0,00) | 8,94 | 0,66 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,05 | 0,01 |
| HFX | 5.100 | 0 (0,00) | -0,58 | 0,00 |
| HTM | 10.440 | +840 (+8,75) | -69,14 | 1,06 |
| HTT | 1.500 | -100 (-6,25) | -3,90 | 0,28 |
| KGM | 5.400 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,50 |
| PIT | 8.570 | +2 (+0,23) | -57,41 | 1,18 |
| THS | 0 | -9.200 (-100,00) | 48,82 | 0,73 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -115,17 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu