CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BTT | 42.500 | 0 (0,00) | 8,61 | 1,38 |
| CEN | 1.583 | -17 (-1,06) | 148,93 | 0,16 |
| CMV | 7.950 | 0 (0,00) | 7,36 | 0,55 |
| DKC | 100 | 0 (0,00) | 0,05 | 0,01 |
| HFX | 5.100 | 0 (0,00) | -0,58 | 0,00 |
| HTM | 8.860 | -340 (-3,70) | -58,67 | 0,90 |
| HTT | 1.501 | -199 (-11,71) | -3,90 | 0,28 |
| KGM | 5.400 | +700 (+14,89) | 9,48 | 0,50 |
| PIT | 8.000 | +49 (+6,52) | -53,59 | 1,10 |
| THS | 0 | -9.100 (-100,00) | 48,29 | 0,72 |
| TOP | 900 | 0 (0,00) | -115,17 | 0,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu