CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 32.900 | -109 (-3,20) | 1,47 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 14.700 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.280 | -32 (-2,19) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.560 | -9 (-0,71) | 1,21 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.570 | -23 (-1,79) | 1,00 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 22.730 | -17 (-0,74) | 1,01 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.200 | 0 (0,00) | 1,04 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.690 | -120 (-4,01) | 1,03 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.020 | -135 (-4,44) | 0,89 | 0,00 |
| FUEVFVND | 36.860 | -66 (-1,75) | 1,65 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu