CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 34.410 | +43 (+1,26) | 1,53 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.800 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 7.110 | 0 (0,00) | 0,81 | 0,00 |
| FUEDCMID | 11.800 | +1 (+0,08) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.160 | -75 (-6,29) | 1,21 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.000 | +6 (+0,46) | 1,05 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.550 | +13 (+0,55) | 1,04 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.130 | +28 (+1,17) | 0,94 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.670 | +29 (+1,02) | 0,94 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.990 | +52 (+1,82) | 0,93 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu