CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 32.920 | +48 (+1,47) | 1,47 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 15.600 | -90 (-5,45) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 15.350 | +27 (+1,79) | 0,00 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.680 | +27 (+2,17) | 1,01 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 22.760 | +50 (+2,24) | 1,01 | 0,00 |
| FUESSV30 | 23.720 | +53 (+2,28) | 1,02 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.080 | +13 (+0,44) | 1,04 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.000 | +35 (+1,22) | 0,89 | 0,00 |
| FUEVN100 | 24.730 | 0 (0,00) | 1,00 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu