CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 12.240 | +4 (+0,32) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.640 | +56 (+4,28) | 1,32 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.120 | +2 (+0,15) | 1,06 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.640 | +1 (+0,04) | 1,05 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.690 | +59 (+2,44) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.600 | -28 (-0,93) | 1,00 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.270 | +32 (+1,14) | 0,93 | 0,00 |
| FUEVFVND | 33.390 | +14 (+0,42) | 1,50 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.600 | +3 (+0,11) | 1,07 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu