CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 7.900 | -10 (-1,25) | 0,90 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.950 | +8 (+0,53) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.300 | -29 (-2,13) | 1,28 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.790 | +12 (+0,87) | 1,10 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.720 | +25 (+1,02) | 1,10 | 0,00 |
| FUESSV30 | 25.880 | +48 (+1,88) | 1,12 | 0,00 |
| FUESSV50 | 30.350 | +125 (+4,29) | 1,09 | 0,00 |
| FUESSVFL | 31.170 | +27 (+0,87) | 0,95 | 0,00 |
| FUEVFVND | 40.300 | +30 (+0,75) | 1,80 | 0,00 |
| FUEVN100 | 27.440 | -23 (-0,83) | 1,11 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu