CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 32.900 | -2 (-0,06) | 1,47 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.020 | -61 (-5,24) | 1,06 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.550 | -13 (-1,02) | 1,00 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 22.490 | -27 (-1,18) | 1,00 | 0,00 |
| FUESSV30 | 23.500 | -22 (-0,92) | 1,01 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.200 | +12 (+0,41) | 1,05 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.800 | -20 (-0,68) | 0,88 | 0,00 |
| FUEVFVND | 36.310 | -115 (-3,06) | 1,63 | 0,00 |
| FUEVN100 | 24.640 | -9 (-0,36) | 1,00 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu