CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 35.600 | -15 (-0,41) | 1,59 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 15.600 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 7.200 | 0 (0,00) | 0,82 | 0,00 |
| FUEDCMID | 13.610 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.620 | -8 (-0,58) | 1,09 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.450 | -17 (-0,69) | 1,09 | 0,00 |
| FUESSV50 | 30.150 | 0 (0,00) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.770 | +10 (+0,33) | 0,91 | 0,00 |
| FUEVFVND | 36.100 | +17 (+0,47) | 1,62 | 0,00 |
| FUEVN100 | 26.900 | +13 (+0,48) | 1,09 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu