CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 32.310 | +51 (+1,60) | 1,44 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 14.700 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 6.850 | -1 (-0,14) | 0,78 | 0,00 |
| FUEDCMID | 15.000 | +22 (+1,48) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.800 | +10 (+0,85) | 1,14 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.340 | +16 (+1,31) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSV30 | 23.200 | +15 (+0,65) | 1,00 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.700 | +6 (+0,20) | 0,88 | 0,00 |
| FUEVN100 | 24.670 | -6 (-0,24) | 1,00 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu