CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 31.980 | -82 (-2,50) | 1,43 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 14.700 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 6.900 | -50 (-6,75) | 0,78 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.060 | -59 (-4,02) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.900 | +3 (+0,25) | 1,15 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.240 | -22 (-1,76) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSV30 | 22.690 | -141 (-5,85) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.400 | -30 (-1,04) | 0,87 | 0,00 |
| FUEVFVND | 36.550 | -56 (-1,50) | 1,64 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu