CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 6.700 | 0 (0,00) | 0,76 | 0,00 |
| FUEDCMID | 11.570 | +2 (+0,17) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.290 | +4 (+0,30) | 1,28 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.440 | +9 (+0,67) | 1,09 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.310 | +32 (+1,33) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.820 | +26 (+1,05) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.700 | +19 (+0,66) | 0,97 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.090 | +57 (+1,99) | 0,95 | 0,00 |
| FUEVFVND | 34.100 | +20 (+0,58) | 1,53 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.580 | +4 (+0,15) | 1,07 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu