CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 7.900 | 0 (0,00) | 0,90 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.560 | -39 (-2,60) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.690 | -61 (-4,58) | 1,28 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.600 | -19 (-1,37) | 1,10 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.400 | -32 (-1,29) | 1,10 | 0,00 |
| FUESSV30 | 25.800 | -8 (-0,30) | 1,12 | 0,00 |
| FUESSV50 | 30.010 | -34 (-1,12) | 1,09 | 0,00 |
| FUESSVFL | 30.980 | -19 (-0,60) | 0,95 | 0,00 |
| FUEVFVND | 39.900 | -40 (-0,99) | 1,80 | 0,00 |
| FUEVN100 | 27.440 | 0 (0,00) | 1,11 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu