CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 35.670 | +17 (+0,47) | 1,59 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 7.260 | 0 (0,00) | 0,82 | 0,00 |
| FUEDCMID | 12.360 | +12 (+0,98) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.570 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.630 | -36 (-2,57) | 1,11 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.470 | +11 (+0,45) | 1,09 | 0,00 |
| FUESSV30 | 25.080 | +13 (+0,52) | 0,99 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.300 | +5 (+0,17) | 0,99 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.600 | +11 (+0,37) | 0,97 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu