CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 35.770 | -20 (-0,55) | 1,60 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 15.600 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.480 | +6 (+0,41) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.800 | -39 (-2,95) | 1,24 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.600 | -14 (-1,01) | 1,08 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.540 | +1 (+0,04) | 1,09 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.990 | -16 (-0,63) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSV50 | 30.000 | +10 (+0,33) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.650 | +1 (+0,03) | 0,91 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu