CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 35.100 | +16 (+0,45) | 1,56 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 13.540 | +14 (+1,04) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.500 | 0 (0,00) | 1,30 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.100 | +16 (+0,66) | 1,06 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.830 | -10 (-0,40) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.250 | -15 (-0,51) | 1,06 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.300 | +11 (+0,37) | 0,89 | 0,00 |
| FUEVFVND | 36.250 | +30 (+0,83) | 1,61 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.750 | -1 (-0,03) | 1,04 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu