CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 7.350 | +25 (+3,52) | 0,83 | 0,00 |
| FUEDCMID | 12.200 | -15 (-1,21) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.080 | 0 (0,00) | 1,26 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.100 | -4 (-0,30) | 1,06 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.630 | -7 (-0,29) | 1,05 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.100 | -15 (-0,61) | 0,95 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.880 | -7 (-0,23) | 1,01 | 0,00 |
| FUESSVFL | 27.950 | -21 (-0,74) | 0,92 | 0,00 |
| FUEVFVND | 33.250 | -30 (-0,89) | 1,49 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.570 | -2 (-0,07) | 1,07 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu