CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 34.390 | -9 (-0,26) | 1,54 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 15.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 6.700 | -40 (-5,63) | 0,76 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.080 | -4 (-0,30) | 1,06 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.600 | -17 (-0,71) | 1,05 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.200 | +9 (+0,37) | 0,96 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.240 | -55 (-1,91) | 0,95 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.570 | -15 (-0,52) | 0,94 | 0,00 |
| FUEVFVND | 33.120 | +8 (+0,24) | 1,48 | 0,00 |
| FUEVN100 | 24.900 | -30 (-1,19) | 1,04 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu