CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCTVGF3 | 14.700 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 13.950 | -47 (-3,25) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.880 | -37 (-2,79) | 1,24 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.950 | -35 (-2,63) | 1,03 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.270 | -53 (-2,22) | 1,03 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.960 | -4 (-0,13) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.950 | -70 (-2,28) | 0,92 | 0,00 |
| FUEVFVND | 37.680 | -52 (-1,36) | 1,69 | 0,00 |
| FUEVN100 | 26.500 | -40 (-1,48) | 1,07 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu