CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 33.250 | -18 (-0,53) | 1,53 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.800 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 7.130 | 0 (0,00) | 0,81 | 0,00 |
| FUEDCMID | 11.300 | +23 (+2,07) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.990 | +20 (+1,56) | 1,21 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.650 | -8 (-0,62) | 1,05 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 22.800 | -3 (-0,13) | 1,04 | 0,00 |
| FUESSV30 | 23.590 | -21 (-0,88) | 0,94 | 0,00 |
| FUESSV50 | 27.020 | -48 (-1,74) | 0,94 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.140 | +18 (+0,64) | 0,93 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu