CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 7.140 | 0 (0,00) | 0,81 | 0,00 |
| FUEDCMID | 11.270 | -18 (-1,57) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.520 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.840 | -10 (-0,77) | 1,05 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.240 | -17 (-0,72) | 1,04 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.000 | +17 (+0,71) | 0,94 | 0,00 |
| FUESSV50 | 27.970 | -3 (-0,10) | 0,94 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.020 | -31 (-1,09) | 0,93 | 0,00 |
| FUEVFVND | 32.660 | -33 (-1,00) | 1,48 | 0,00 |
| FUEVN100 | 24.570 | -27 (-1,08) | 1,04 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu