CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 7.610 | -19 (-2,43) | 0,86 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.940 | -1 (-0,06) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.990 | -86 (-6,69) | 1,16 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 14.000 | +22 (+1,59) | 1,12 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 25.120 | +40 (+1,61) | 1,12 | 0,00 |
| FUESSV30 | 25.690 | +39 (+1,54) | 1,11 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.500 | +10 (+0,35) | 1,02 | 0,00 |
| FUESSVFL | 30.100 | +10 (+0,33) | 0,92 | 0,00 |
| FUEVFVND | 38.310 | +1 (+0,02) | 1,72 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.600 | 0 (0,00) | 1,77 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu