CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 35.490 | 0 (0,00) | 1,59 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 15.600 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 13.470 | -3 (-0,22) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.990 | +30 (+2,19) | 1,35 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.550 | +1 (+0,07) | 1,08 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.370 | +20 (+0,82) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSV50 | 29.600 | +5 (+0,16) | 1,06 | 0,00 |
| FUEVFVND | 36.300 | +5 (+0,13) | 1,63 | 0,00 |
| FUEVN100 | 26.750 | +16 (+0,60) | 1,08 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu