CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 32.400 | -30 (-0,91) | 1,45 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 15.600 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 15.350 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.250 | +72 (+6,83) | 1,09 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 12.410 | -2 (-0,16) | 0,99 | 0,00 |
| FUESSV30 | 23.600 | +15 (+0,63) | 1,02 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.490 | -68 (-2,33) | 1,02 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.000 | -68 (-2,37) | 0,86 | 0,00 |
| FUEVN100 | 23.800 | -70 (-2,85) | 0,96 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu