CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 35.000 | 0 (0,00) | 1,56 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 6.700 | 0 (0,00) | 0,76 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.350 | +2 (+0,15) | 1,08 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.990 | 0 (0,00) | 1,07 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.560 | -30 (-1,20) | 0,97 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.510 | -48 (-1,65) | 0,96 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.520 | -27 (-0,93) | 0,93 | 0,00 |
| FUEVFVND | 33.900 | +14 (+0,41) | 1,52 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.540 | +4 (+0,15) | 1,07 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu