CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 7.100 | 0 (0,00) | 0,81 | 0,00 |
| FUEDCMID | 11.460 | -14 (-1,20) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.870 | 0 (0,00) | 1,24 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.120 | -16 (-1,20) | 1,06 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 23.770 | -15 (-0,62) | 1,06 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.110 | -43 (-1,75) | 0,95 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.790 | -6 (-0,20) | 0,97 | 0,00 |
| FUESSVFL | 28.720 | -25 (-0,86) | 0,94 | 0,00 |
| FUEVFVND | 33.040 | -68 (-2,01) | 1,48 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.200 | -15 (-0,59) | 1,05 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu