CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 36.090 | +33 (+0,92) | 1,87 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 15.800 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 8.000 | 0 (0,00) | 0,91 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.810 | -24 (-1,59) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 12.450 | -89 (-6,67) | 1,20 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.770 | +16 (+1,17) | 1,52 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.810 | +45 (+1,84) | 1,10 | 0,00 |
| FUESSV30 | 25.490 | +30 (+1,19) | 1,10 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.420 | +42 (+1,50) | 1,02 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu