CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| E1VFVN30 | 31.330 | +19 (+0,61) | 1,40 | 0,00 |
| FUCTVGF3 | 14.700 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCVREIT | 6.860 | +6 (+0,88) | 0,78 | 0,00 |
| FUEDCMID | 14.490 | +49 (+3,50) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 11.170 | -73 (-6,13) | 1,08 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 11.890 | +2 (+0,16) | 0,95 | 0,00 |
| FUESSV30 | 22.690 | +31 (+1,38) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSVFL | 27.630 | +2 (+0,07) | 0,84 | 0,00 |
| FUEVN100 | 24.760 | -9 (-0,36) | 1,00 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu