CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCTVGF3 | 14.600 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,00 |
| FUEDCMID | 12.960 | +26 (+2,04) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.460 | 0 (0,00) | 1,30 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.340 | 0 (0,00) | 1,08 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.030 | +8 (+0,33) | 1,07 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.530 | -10 (-0,40) | 0,97 | 0,00 |
| FUESSV50 | 30.260 | +96 (+3,27) | 1,02 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.090 | +34 (+1,18) | 0,95 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.890 | -5 (-0,19) | 1,05 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu