CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| FUCVREIT | 6.800 | +10 (+1,49) | 0,77 | 0,00 |
| FUEDCMID | 11.890 | +32 (+2,76) | 0,00 | 0,00 |
| FUEIP100 | 13.280 | -1 (-0,07) | 1,28 | 0,00 |
| FUEKIV30 | 13.630 | +19 (+1,41) | 1,11 | 0,00 |
| FUEMAV30 | 24.290 | -2 (-0,08) | 1,08 | 0,00 |
| FUESSV30 | 24.860 | +4 (+0,16) | 0,98 | 0,00 |
| FUESSV50 | 28.500 | -20 (-0,69) | 0,96 | 0,00 |
| FUESSVFL | 29.110 | +2 (+0,06) | 0,95 | 0,00 |
| FUEVFVND | 34.200 | +10 (+0,29) | 1,53 | 0,00 |
| FUEVN100 | 25.800 | +22 (+0,86) | 1,08 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu