CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 7.000 | -400 (-5,41) | 9,85 | 0,51 |
| BTH | 24.580 | -220 (-0,89) | 2,48 | 1,86 |
| CJC | 0 | -21.600 (-100,00) | 27,82 | 1,80 |
| DHP | 0 | -11.500 (-100,00) | 8,43 | 0,62 |
| EME | 24.300 | 0 (0,00) | 19,12 | 1,14 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 231.000 | +200 (+0,87) | 25,40 | 10,52 |
| GEX | 42.000 | +100 (+2,43) | 18,15 | 1,37 |
| HTE | 3.345 | -55 (-1,62) | -139,36 | 0,34 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 114.200 | 0 (0,00) | 18,60 | 5,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu