CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/03/2022 | BUD: Ngày 04/04/2022, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của Công ty cổ phần Khoa học Công nghệ Việt Nam |
| 28/01/2022 | BUD: Báo cáo quản trị công ty năm 2021 |
| 05/01/2022 | BUD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 31/12/2021 | BUD: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 07/06/2021 | BUD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 03/06/2021 | BUD: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 03/06/2021 | BUD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 17/05/2021 | BUD: Thông báo mời họp và CBTT Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 15/04/2021 | BUD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 31/03/2021 | BUD: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | -300 (-6,82) | 62,15 | 0,23 |
| ALV | 6.472 | -28 (-0,43) | 5,06 | 0,38 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | 0,44 | 0,31 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.087 | -13 (-0,16) | 32,05 | 0,73 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 40.516 | +116 (+0,29) | 45,42 | 3,55 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 55,15 | 0,27 |
| CDR | 5.790 | +290 (+5,27) | 9,42 | 0,47 |
| HID | 6.200 | -26 (-4,02) | 8,71 | 0,45 |
| HTI | 25.600 | +30 (+1,18) | 3,77 | 1,02 |
| HU1 | 6.560 | +42 (+6,84) | 10,54 | 0,44 |
| HUB | 15.150 | +15 (+1,00) | 6,41 | 0,69 |
| HVH | 13.050 | +5 (+0,38) | 17,33 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu