CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 21.000 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,51 |
| NAG | 8.101 | +1 (+0,01) | 10,05 | 0,66 |
| PAC | 22.500 | +50 (+2,27) | 13,43 | 1,58 |
| PHN | 0 | -63.000 (-100,00) | 11,82 | 2,74 |
| TGP | 5.850 | -750 (-11,36) | 5,40 | 0,44 |
| TIE | 3.400 | 0 (0,00) | -0,71 | 0,42 |
| TSB | 26.895 | +295 (+1,11) | 275,15 | 2,34 |
| TYA | 17.450 | -10 (-0,56) | 5,21 | 0,89 |
| VBH | 16.000 | +1.500 (+10,34) | 45,36 | 1,77 |
| VTB | 17.750 | -95 (-5,08) | 16,50 | 1,02 |
| VTH | 7.866 | -534 (-6,36) | 5,04 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu