CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 26.500 | 0 (0,00) | 6,96 | 1,65 |
| NAG | 7.623 | -177 (-2,27) | 9,18 | 0,61 |
| PAC | 19.200 | -10 (-0,51) | 12,51 | 1,31 |
| PHN | 0 | -59.900 (-100,00) | 12,38 | 2,76 |
| TGP | 5.900 | 0 (0,00) | 27,13 | 0,49 |
| TIE | 3.100 | 0 (0,00) | -3,77 | 0,43 |
| TSB | 18.994 | -2.006 (-9,55) | 60,78 | 1,65 |
| TYA | 16.700 | +10 (+0,60) | 4,32 | 0,80 |
| VBH | 19.000 | 0 (0,00) | 13,04 | 1,81 |
| VTB | 13.150 | -10 (-0,75) | 9,11 | 0,83 |
| VTH | 0 | -9.400 (-100,00) | 7,03 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu