CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 26.500 | 0 (0,00) | 6,96 | 1,65 |
| NAG | 7.958 | -142 (-1,75) | 10,22 | 0,66 |
| PAC | 22.150 | -10 (-0,44) | 13,18 | 1,51 |
| PHN | 0 | -59.900 (-100,00) | 12,38 | 2,76 |
| TGP | 6.861 | +461 (+7,20) | 29,25 | 0,53 |
| TIE | 3.400 | 0 (0,00) | -4,13 | 0,47 |
| TSB | 23.345 | -455 (-1,91) | 76,54 | 2,07 |
| TYA | 18.700 | 0 (0,00) | 4,84 | 0,90 |
| VBH | 19.000 | 0 (0,00) | 13,04 | 1,81 |
| VTB | 13.300 | +5 (+0,37) | 9,18 | 0,84 |
| VTH | 8.977 | +377 (+4,38) | 6,30 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu