CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/04/2026 | PAC: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 06/04/2026 | PAC: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 27/03/2026 | PAC: Thư mời tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 27/03/2026 | PAC: Đính chính báo cáo tình hình quản trị năm 2025 |
| 11/03/2026 | PAC: Thông báo kết quả kiểm toán nhà nước |
| 13/02/2026 | PAC: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 28/01/2026 | PAC: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 26/12/2025 | CFPT2511: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 26/12/2025 | CFPT2511: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/12/2025 | CFPT2511: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện chứng quyền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 29.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,81 |
| NAG | 8.797 | -103 (-1,16) | 10,73 | 0,71 |
| PAC | 22.750 | +15 (+0,66) | 13,48 | 1,55 |
| PHN | 0 | -62.000 (-100,00) | 12,82 | 2,85 |
| TGP | 5.000 | 0 (0,00) | 22,99 | 0,42 |
| TIE | 3.000 | 0 (0,00) | -3,65 | 0,41 |
| TSB | 18.900 | +200 (+1,07) | 61,10 | 1,65 |
| TYA | 18.400 | +15 (+0,82) | 4,76 | 0,88 |
| VBH | 15.200 | 0 (0,00) | 10,43 | 1,45 |
| VTB | 14.450 | 0 (0,00) | 10,01 | 0,91 |
| VTH | 8.659 | -41 (-0,47) | 6,22 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu