Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam (HOSE | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
18/10/2019 SBS Mua 32000 32000
18/10/2019 SBS Mua 32000 32000
10/09/2019 SSI Không có 32000 32000
21/08/2019 BSI Không có 28500 28500
06/03/2019 FPTS Mua 44000 44000
01/11/2018 VDS Bán 38000 38000
01/11/2018 VDS Bán 38000 38000
04/10/2018 SSI Không có 40900 40900
09/11/2017 VDS Không có 41100 41100
09/11/2017 VDS Không có 41100 41100

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
CAV 58.300 0 (0,00) 6,80 2,10
HLS 32.900 0 (0,00) 11,08 2,21
NAG 3.761 -139 (-3,56) 4,06 0,31
PAC 16.700 -30 (-1,76) 4,66 1,16
PHN 0 -26.300 (-100,00) 9,04 1,95
TGP 8.200 0 (0,00) 9,37 0,65
TIE 8.000 0 (0,00) -3,76 0,37
TSB 0 -7.000 (-100,00) 10,35 0,60
TYA 11.700 +30 (+2,63) 4,04 0,75
VBH 31.000 0 (0,00) 43,85 4,87
VTB 11.050 +65 (+6,25) 9,54 0,61
VTH 0 -10.500 (-100,00) 12,68 0,67
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tập đoàn Hóa chất Việt Nam 51,43%
The Furukawa Battery Co., Ltd. 10,54%
Công đoàn Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam 4,34%
FTIF - Templeton Frontier Markets Fund 2,69%
KIM Vietnam Growth Equity Fund 2,19%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán năm 2019 23/03/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 21/01/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 21/10/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2019 15/07/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 06/05/2019

Xem thêm

TOP