CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | TLSC | Mua | 19000 | 19000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 21.000 | 0 (0,00) | 5,51 | 1,31 |
| NAG | 8.243 | -57 (-0,69) | 9,86 | 0,67 |
| PAC | 25.050 | -125 (-4,75) | 15,58 | 1,79 |
| PHN | 0 | -63.000 (-100,00) | 13,02 | 2,90 |
| TGP | 5.500 | 0 (0,00) | 5,08 | 0,42 |
| TIE | 3.700 | 0 (0,00) | -0,77 | 0,46 |
| TSB | 19.680 | +580 (+3,04) | 61,42 | 1,66 |
| TYA | 17.800 | -55 (-2,99) | 4,75 | 0,88 |
| VBH | 15.200 | 0 (0,00) | 10,43 | 1,45 |
| VTB | 14.250 | +75 (+5,55) | 9,35 | 0,77 |
| VTH | 0 | -8.700 (-100,00) | 6,01 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu