CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | TLSC | Mua | 19000 | 19000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 26.500 | 0 (0,00) | 6,96 | 1,65 |
| NAG | 6.903 | -97 (-1,39) | 9,53 | 0,56 |
| PAC | 15.100 | -15 (-0,98) | 9,84 | 1,03 |
| PHN | 0 | -55.000 (-100,00) | 11,37 | 2,53 |
| TGP | 6.432 | -68 (-1,05) | 29,58 | 0,53 |
| TIE | 3.200 | +200 (+6,67) | -3,89 | 0,44 |
| TSB | 22.281 | +1.081 (+5,10) | 71,39 | 1,93 |
| TYA | 16.850 | 0 (0,00) | 4,36 | 0,81 |
| VBH | 14.000 | 0 (0,00) | 9,61 | 1,34 |
| VTB | 13.300 | 0 (0,00) | 9,22 | 0,84 |
| VTH | 8.293 | -707 (-7,86) | 7,77 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu