CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 16.000 | 0 (0,00) | 4,20 | 1,00 |
| NAG | 6.636 | +36 (+0,55) | 9,41 | 0,54 |
| PAC | 14.200 | 0 (0,00) | 9,25 | 0,97 |
| PHN | 54.000 | 0 (0,00) | 11,16 | 2,49 |
| TGP | 6.900 | 0 (0,00) | 31,73 | 0,57 |
| TIE | 3.200 | 0 (0,00) | -3,89 | 0,44 |
| TSB | 0 | -20.300 (-100,00) | 65,28 | 1,77 |
| TYA | 16.800 | -5 (-0,29) | 4,35 | 0,80 |
| VBH | 7.610 | -1.090 (-12,53) | 5,22 | 0,73 |
| VTB | 13.200 | +10 (+0,76) | 9,15 | 0,83 |
| VTH | 0 | -10.400 (-100,00) | 8,38 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu