CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 21.000 | 0 (0,00) | 5,51 | 1,31 |
| NAG | 8.224 | -176 (-2,10) | 9,74 | 0,66 |
| PAC | 26.000 | +100 (+4,00) | 15,40 | 1,77 |
| PHN | 0 | -68.900 (-100,00) | 14,24 | 3,17 |
| TGP | 7.900 | +500 (+6,76) | 7,29 | 0,60 |
| TIE | 3.700 | 0 (0,00) | -0,77 | 0,46 |
| TSB | 19.663 | -737 (-3,61) | 64,35 | 1,73 |
| TYA | 17.400 | +15 (+0,86) | 4,51 | 0,83 |
| VBH | 15.200 | 0 (0,00) | 10,43 | 1,45 |
| VTB | 13.500 | -50 (-3,57) | 9,35 | 0,77 |
| VTH | 0 | -8.600 (-100,00) | 6,65 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu