CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 21.000 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,51 |
| NAG | 8.135 | -65 (-0,79) | 9,74 | 0,66 |
| PAC | 25.850 | +165 (+6,81) | 15,31 | 1,76 |
| PHN | 63.625 | -5.775 (-8,32) | 13,12 | 2,92 |
| TGP | 6.225 | +225 (+3,75) | 5,75 | 0,47 |
| TIE | 3.700 | +400 (+12,12) | -0,77 | 0,46 |
| TSB | 24.050 | +50 (+0,21) | 78,58 | 2,12 |
| TYA | 17.750 | +20 (+1,13) | 4,60 | 0,85 |
| VBH | 15.200 | 0 (0,00) | 10,43 | 1,45 |
| VTB | 14.000 | -5 (-0,35) | 9,00 | 0,79 |
| VTH | 8.600 | +200 (+2,38) | 6,60 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu