CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 26.500 | 0 (0,00) | 6,96 | 1,65 |
| NAG | 8.060 | -140 (-1,71) | 10,15 | 0,66 |
| PAC | 22.950 | +60 (+2,68) | 13,60 | 1,56 |
| PHN | 55.000 | 0 (0,00) | 11,37 | 2,53 |
| TGP | 6.466 | -434 (-6,29) | 29,73 | 0,54 |
| TIE | 3.900 | 0 (0,00) | -4,74 | 0,54 |
| TSB | 22.560 | +1.160 (+5,42) | 70,75 | 1,92 |
| TYA | 18.350 | +10 (+0,54) | 4,75 | 0,88 |
| VBH | 19.000 | +3.800 (+25,00) | 13,04 | 1,81 |
| VTB | 13.500 | -20 (-1,45) | 9,35 | 0,85 |
| VTH | 8.300 | +500 (+6,41) | 6,05 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu