CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/2008 | VDS | Bán | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 21.000 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,51 |
| NAG | 7.234 | -66 (-0,90) | 8,67 | 0,59 |
| PAC | 23.450 | -75 (-3,09) | 13,90 | 1,60 |
| PHN | 73.200 | 0 (0,00) | 15,13 | 3,37 |
| TGP | 6.500 | 0 (0,00) | 6,00 | 0,49 |
| TIE | 3.000 | 0 (0,00) | -0,63 | 0,37 |
| TSB | 25.050 | -50 (-0,20) | 80,84 | 2,18 |
| TYA | 19.000 | +20 (+1,06) | 4,92 | 0,91 |
| VBH | 15.200 | 0 (0,00) | 43,10 | 1,68 |
| VTB | 15.800 | 0 (0,00) | 10,16 | 0,89 |
| VTH | 8.316 | +16 (+0,19) | 6,20 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu