CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/2008 | VDS | Bán | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 26.500 | 0 (0,00) | 6,96 | 1,65 |
| NAG | 7.787 | -13 (-0,17) | 9,44 | 0,64 |
| PAC | 19.300 | +21 (+0,99) | 12,58 | 1,31 |
| PHN | 0 | -52.300 (-100,00) | 10,81 | 2,41 |
| TGP | 5.700 | 0 (0,00) | 26,21 | 0,47 |
| TIE | 3.400 | 0 (0,00) | -4,13 | 0,47 |
| TSB | 20.952 | -248 (-1,17) | 62,07 | 1,68 |
| TYA | 18.850 | -30 (-1,56) | 4,88 | 0,90 |
| VBH | 19.000 | 0 (0,00) | 13,04 | 1,81 |
| VTB | 13.350 | -55 (-3,95) | 9,25 | 0,84 |
| VTH | 9.100 | -100 (-1,09) | 6,74 | 0,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu