CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 13.600 | 0 (0,00) | 4,20 | 1,00 |
| NAG | 6.508 | -92 (-1,39) | 9,10 | 0,52 |
| PAC | 14.550 | -35 (-2,34) | 9,06 | 0,95 |
| PHN | 0 | -52.900 (-100,00) | 10,34 | 2,30 |
| TGP | 7.200 | 0 (0,00) | 34,95 | 0,63 |
| TIE | 2.200 | 0 (0,00) | -3,40 | 0,39 |
| TSB | 16.313 | -1.087 (-6,25) | 58,21 | 1,58 |
| TYA | 16.850 | -5 (-0,29) | 4,38 | 0,81 |
| VBH | 8.500 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,81 |
| VTB | 10.600 | -25 (-2,30) | 7,52 | 0,68 |
| VTH | 0 | -8.900 (-100,00) | 8,16 | 0,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu