CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 26.500 | 0 (0,00) | 6,96 | 1,65 |
| NAG | 7.060 | -140 (-1,94) | 9,09 | 0,58 |
| PAC | 16.000 | +10 (+0,62) | 10,43 | 1,09 |
| PHN | 0 | -60.000 (-100,00) | 12,40 | 2,76 |
| TGP | 6.340 | +40 (+0,63) | 29,15 | 0,53 |
| TIE | 3.200 | 0 (0,00) | -3,89 | 0,44 |
| TSB | 21.088 | +1.088 (+5,44) | 68,18 | 1,85 |
| TYA | 16.950 | +5 (+0,29) | 4,39 | 0,81 |
| VBH | 16.400 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,56 |
| VTB | 12.650 | -25 (-1,93) | 8,76 | 0,80 |
| VTH | 0 | -9.000 (-100,00) | 7,01 | 0,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu