CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 21.000 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,51 |
| NAG | 8.174 | -26 (-0,32) | 10,18 | 0,67 |
| PAC | 21.850 | -55 (-2,45) | 13,05 | 1,53 |
| PHN | 63.000 | -7.000 (-10,00) | 11,82 | 2,74 |
| TGP | 7.700 | 0 (0,00) | 7,11 | 0,58 |
| TIE | 3.400 | 0 (0,00) | -0,71 | 0,42 |
| TSB | 25.822 | -1.978 (-7,12) | 261,70 | 2,23 |
| TYA | 17.550 | +15 (+0,86) | 5,24 | 0,89 |
| VBH | 14.500 | -2.500 (-14,71) | 41,11 | 1,61 |
| VTB | 20.100 | -150 (-6,94) | 18,69 | 1,15 |
| VTH | 0 | -8.400 (-100,00) | 5,16 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu