Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
HLS 21.000 0 (0,00) 8,50 1,51
NAG 8.107 -93 (-1,13) 9,74 0,66
PAC 26.150 +30 (+1,16) 15,49 1,78
PHN 0 -63.500 (-100,00) 13,12 2,92
TGP 6.200 0 (0,00) 5,72 0,47
TIE 3.700 0 (0,00) -0,77 0,46
TSB 24.560 +260 (+1,07) 81,49 2,19
TYA 17.750 0 (0,00) 4,60 0,85
VBH 15.200 0 (0,00) 10,43 1,45
VTB 14.100 +10 (+0,71) 9,07 0,80
VTH 8.600 0 (0,00) 6,60 0,68
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Khả 33,27%
Nguyễn Thị Huyền Thương 7,21%
La Mỹ Phượng 2,08%
Nguyễn Sơn Nam 2,04%
Huy Thị Dung 0,11%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 23/09/2025
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025 04/02/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025 25/11/2025
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025 04/08/2025
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025 02/06/2025

Xem thêm

TOP