Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Mã Giá Thay đổi P/E P/B
HLS 13.600 0 (0,00) 4,20 1,00
NAG 6.701 +1 (+0,01) 9,10 0,52
PAC 15.150 -15 (-0,98) 9,06 0,95
PHN 0 -52.000 (-100,00) 10,34 2,30
TGP 4.807 -493 (-9,30) 34,95 0,63
TIE 2.200 0 (0,00) -3,40 0,39
TSB 16.000 0 (0,00) 58,21 1,58
TYA 16.800 0 (0,00) 4,38 0,81
VBH 6.300 0 (0,00) 5,83 0,81
VTB 11.350 -65 (-5,41) 7,52 0,68
VTH 8.500 0 (0,00) 8,16 0,72
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Khả 28,12%
Nguyễn Thị Huyền Thương 14,81%
La Mỹ Phượng 1,53%
Nguyễn Sơn Nam 1,50%
Huy Thị Dung 0,13%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026 08/09/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026 03/08/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026 06/05/2026
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 23/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 03/04/2026

Xem thêm

TOP