Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
HLS 26.500 0 (0,00) 6,96 1,65
NAG 7.069 -131 (-1,82) 9,08 0,58
PAC 15.900 +10 (+0,63) 10,36 1,08
PHN 0 -60.000 (-100,00) 12,40 2,76
TGP 6.338 -62 (-0,97) 29,15 0,53
TIE 3.200 0 (0,00) -3,89 0,44
TSB 20.896 +1.496 (+7,71) 64,32 1,74
TYA 16.900 -10 (-0,58) 4,38 0,81
VBH 16.400 0 (0,00) 11,25 1,56
VTB 12.900 0 (0,00) 8,94 0,81
VTH 0 -9.000 (-100,00) 7,00 0,65
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Khả 28,12%
Nguyễn Thị Huyền Thương 14,81%
La Mỹ Phượng 1,53%
Nguyễn Sơn Nam 1,50%
Huy Thị Dung 0,13%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026 03/08/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026 06/05/2026
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 23/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 03/04/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025 04/02/2026

Xem thêm

TOP