Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
HLS 29.000 0 (0,00) 7,61 1,81
NAG 9.153 +253 (+2,84) 10,91 0,74
PAC 22.950 -20 (-0,86) 13,60 1,56
PHN 0 -62.000 (-100,00) 12,82 2,85
TGP 5.500 0 (0,00) 25,29 0,46
TIE 3.000 0 (0,00) -3,65 0,41
TSB 0 -19.200 (-100,00) 61,74 1,67
TYA 19.450 -45 (-2,26) 5,04 0,93
VBH 15.200 0 (0,00) 10,43 1,45
VTB 13.950 +45 (+3,33) 9,67 0,88
VTH 8.060 -340 (-4,05) 6,08 0,62
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Khả 33,27%
Nguyễn Thị Huyền Thương 7,21%
La Mỹ Phượng 2,08%
Nguyễn Sơn Nam 2,04%
Huy Thị Dung 0,11%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 23/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 03/04/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025 04/02/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025 25/11/2025
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025 04/08/2025

Xem thêm

TOP