CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| HLS | 16.000 | 0 (0,00) | 4,20 | 1,00 |
| NAG | 6.323 | +23 (+0,37) | 9,10 | 0,52 |
| PAC | 13.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,94 |
| PHN | 0 | -54.000 (-100,00) | 11,16 | 2,49 |
| TGP | 7.600 | 0 (0,00) | 34,95 | 0,63 |
| TIE | 3.200 | 0 (0,00) | -3,89 | 0,44 |
| TSB | 0 | -18.100 (-100,00) | 58,21 | 1,58 |
| TYA | 16.900 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,81 |
| VBH | 8.500 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,81 |
| VTB | 10.850 | -35 (-3,12) | 7,52 | 0,68 |
| VTH | 10.100 | -1.100 (-9,82) | 8,24 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu