Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
HLS 21.000 0 (0,00) 5,51 1,31
NAG 8.215 -85 (-1,02) 9,74 0,66
PAC 25.000 -5 (-0,19) 14,81 1,70
PHN 62.000 -1.000 (-1,59) 12,82 2,85
TGP 5.500 0 (0,00) 5,08 0,42
TIE 3.200 -500 (-13,51) -0,67 0,40
TSB 19.340 -160 (-0,82) 63,35 1,72
TYA 17.600 -20 (-1,12) 4,56 0,84
VBH 15.200 0 (0,00) 10,43 1,45
VTB 14.300 +5 (+0,35) 9,91 0,81
VTH 8.700 0 (0,00) 6,02 0,68
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Khả 33,27%
Nguyễn Thị Huyền Thương 7,21%
La Mỹ Phượng 2,08%
Nguyễn Sơn Nam 2,04%
Huy Thị Dung 0,11%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 23/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 03/04/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025 04/02/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025 25/11/2025
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025 04/08/2025

Xem thêm

TOP