Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
HLS 16.000 0 (0,00) 4,20 1,00
NAG 6.851 -149 (-2,13) 9,50 0,55
PAC 14.450 -25 (-1,70) 9,42 0,98
PHN 0 -55.500 (-100,00) 11,47 2,55
TGP 6.500 0 (0,00) 29,89 0,54
TIE 3.200 0 (0,00) -3,89 0,44
TSB 18.864 -936 (-4,73) 61,42 1,66
TYA 16.850 +5 (+0,29) 4,36 0,81
VBH 14.000 0 (0,00) 9,61 1,34
VTB 13.200 0 (0,00) 9,15 0,83
VTH 0 -9.800 (-100,00) 7,86 0,71
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Nguyễn Đức Khả 28,12%
Nguyễn Thị Huyền Thương 14,81%
La Mỹ Phượng 1,53%
Nguyễn Sơn Nam 1,50%
Huy Thị Dung 0,13%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026 08/09/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026 03/08/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026 06/05/2026
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 23/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 03/04/2026

Xem thêm

TOP