CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 69.066 | -434 (-0,62) | 10,05 | 0,95 |
| CST | 11.474 | +174 (+1,54) | 5,90 | 0,48 |
| HLC | 9.802 | -698 (-6,65) | 3,13 | 0,59 |
| MDC | 8.930 | +430 (+5,06) | 6,04 | 0,61 |
| NBC | 8.560 | -40 (-0,47) | 7,66 | 0,59 |
| SHN | 3.734 | +134 (+3,72) | 141,29 | 0,30 |
| THT | 7.900 | 0 (0,00) | 4,81 | 0,50 |
| TMB | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,46 | 0,88 |
| TVD | 9.032 | +32 (+0,36) | 5,34 | 0,62 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu