CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,47 | 0,12 |
| CLM | 0 | -75.000 (-100,00) | 11,14 | 1,03 |
| CST | 15.760 | -240 (-1,50) | 8,04 | 0,65 |
| HLC | 12.933 | -367 (-2,76) | 4,09 | 0,77 |
| MDC | 10.298 | -202 (-1,92) | 6,95 | 0,71 |
| NBC | 11.081 | -219 (-1,94) | 9,91 | 0,77 |
| SHN | 3.560 | -240 (-6,32) | 133,42 | 0,28 |
| THT | 9.272 | -228 (-2,40) | 5,72 | 0,59 |
| TMB | 55.426 | +1.026 (+1,89) | 10,29 | 0,96 |
| TVD | 11.471 | -229 (-1,96) | 6,75 | 0,79 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu