CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 16/12/2025 | TVD: Báo cáo về tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
| 05/08/2025 | TVD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 11/06/2025 | TVD: Hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 22/05/2025 | TVD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 19/05/2025 | TVD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 |
| 06/05/2025 | TVD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 26/04/2025 | TVD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/04/2025 | TVD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/03/2025 | TVD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 11/03/2025 | TVD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự ĐHCĐ thường niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,46 | 0,12 |
| CLM | 69.000 | 0 (0,00) | 9,13 | 0,96 |
| CST | 12.636 | -64 (-0,50) | 18,08 | 0,56 |
| HLC | 13.990 | +190 (+1,38) | 2,51 | 0,78 |
| MDC | 9.777 | -123 (-1,24) | 5,65 | 0,71 |
| NBC | 8.753 | -47 (-0,53) | 2,64 | 0,65 |
| SHN | 4.662 | -238 (-4,86) | 65,95 | 0,39 |
| THT | 7.960 | -40 (-0,50) | -4,61 | 0,58 |
| TMB | 54.500 | +1.000 (+1,87) | 5,24 | 0,95 |
| TVD | 10.098 | -2 (-0,02) | 3,38 | 0,72 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu