CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/09/2026 | NBC: Thay đổi địa chỉ của Công ty |
| 17/07/2026 | NBC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 09/07/2026 | NBC: Công bố thông tin ký Hợp đồng kiểm toán và soát xét Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 23/06/2026 | NBC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 17/06/2026 | NBC: Ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2025 bằng tiền mặt |
| 12/05/2026 | NBC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/05/2026 | NBC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/03/2026 | NBC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/02/2026 | NBC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | NBC: Ngày đăng ký cuối cùng tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 56.000 | 0 (0,00) | 10,71 | 0,77 |
| CST | 10.050 | -250 (-2,43) | 5,33 | 0,46 |
| HLC | 10.300 | +300 (+3,00) | 3,19 | 0,60 |
| MDC | 0 | -8.200 (-100,00) | 5,50 | 0,55 |
| NBC | 7.502 | +2 (+0,03) | 6,84 | 0,53 |
| SHN | 6.600 | +500 (+8,20) | 255,85 | 0,54 |
| THT | 7.001 | -99 (-1,39) | 4,26 | 0,44 |
| TMB | 47.060 | -40 (-0,08) | 8,73 | 0,81 |
| TVD | 8.587 | -13 (-0,15) | 5,11 | 0,60 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu