Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin (HNX | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
11/07/2022
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
13/06/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
13/06/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/04/2012
|
VTSC
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
01/01/2009
|
VDS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/02/2009
|
FPTS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
BCB
|
2.200
|
0 (0,00)
|
0,65
|
0,16
|
|
CLM
|
72.000
|
0 (0,00)
|
10,47
|
0,99
|
|
CST
|
11.708
|
-92 (-0,78)
|
6,06
|
0,49
|
|
HLC
|
11.950
|
-50 (-0,42)
|
3,72
|
0,70
|
|
MDC
|
9.000
|
0 (0,00)
|
6,04
|
0,61
|
|
NBC
|
8.686
|
-114 (-1,30)
|
7,84
|
0,61
|
|
SHN
|
3.405
|
+5 (+0,15)
|
-259,96
|
0,27
|
|
THT
|
8.100
|
-200 (-2,41)
|
4,93
|
0,51
|
|
TMB
|
52.078
|
-322 (-0,61)
|
9,66
|
0,90
|
|
TVD
|
9.384
|
-116 (-1,22)
|
5,52
|
0,64
|
|
VDB
|
900
|
0 (0,00)
|
0,28
|
0,07
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 12/06/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
65,00%
|
|
|
Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh |
4,29%
|
|
|
Vietnam Investment Ltd. |
3,24%
|
|
|
Lã Tuấn Quỳnh |
0,02%
|
|
|
Đỗ Thị Thanh Huyền |
0,01%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
14/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
26/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
22/10/2025
|
Xem thêm