Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin (HNX | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
11/07/2022
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
10/01/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
10/01/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/04/2012
|
VTSC
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
01/01/2009
|
VDS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/02/2009
|
FPTS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
BCB
|
1.600
|
0 (0,00)
|
0,46
|
0,12
|
|
CLM
|
69.000
|
0 (0,00)
|
9,13
|
0,96
|
|
CST
|
12.700
|
0 (0,00)
|
18,08
|
0,56
|
|
HLC
|
13.874
|
-326 (-2,30)
|
2,42
|
0,76
|
|
MDC
|
0
|
-9.900 (-100,00)
|
5,54
|
0,70
|
|
NBC
|
8.777
|
-23 (-0,26)
|
2,61
|
0,64
|
|
SHN
|
4.802
|
-198 (-3,96)
|
67,33
|
0,39
|
|
THT
|
8.000
|
0 (0,00)
|
-4,61
|
0,58
|
|
TMB
|
54.324
|
+424 (+0,79)
|
5,14
|
0,93
|
|
TVD
|
10.134
|
+34 (+0,34)
|
3,38
|
0,72
|
|
VDB
|
900
|
0 (0,00)
|
0,23
|
0,06
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 09/01/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
65,00%
|
|
|
Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh |
4,29%
|
|
|
Vietnam Investment Ltd. |
3,24%
|
|
|
Lã Tuấn Quỳnh |
0,02%
|
|
|
Đỗ Thị Thanh Huyền |
0,01%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
14/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
22/10/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2025
|
14/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
22/07/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
24/04/2025
|
Xem thêm