Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin (HNX | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
11/07/2022
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/02/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/02/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/04/2012
|
VTSC
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
01/01/2009
|
VDS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/02/2009
|
FPTS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
BCB
|
1.600
|
0 (0,00)
|
0,46
|
0,12
|
|
CLM
|
72.300
|
+300 (+0,42)
|
10,74
|
0,99
|
|
CST
|
13.233
|
+133 (+1,02)
|
6,80
|
0,55
|
|
HLC
|
11.959
|
+159 (+1,35)
|
3,78
|
0,71
|
|
MDC
|
10.205
|
+5 (+0,05)
|
6,75
|
0,69
|
|
NBC
|
8.905
|
+5 (+0,06)
|
8,13
|
0,63
|
|
SHN
|
4.554
|
+154 (+3,50)
|
64,58
|
0,38
|
|
THT
|
8.661
|
-39 (-0,45)
|
5,34
|
0,55
|
|
TMB
|
54.238
|
-1.162 (-2,10)
|
5,21
|
0,94
|
|
TVD
|
10.195
|
-5 (-0,05)
|
5,85
|
0,70
|
|
VDB
|
900
|
0 (0,00)
|
0,23
|
0,06
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 30/01/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
65,00%
|
|
|
Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh |
4,29%
|
|
|
Vietnam Investment Ltd. |
3,24%
|
|
|
Lã Tuấn Quỳnh |
0,02%
|
|
|
Đỗ Thị Thanh Huyền |
0,01%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
14/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
26/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
22/10/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
22/07/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2025
|
14/08/2025
|
Xem thêm