Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin (HNX | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
11/07/2022
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
27/04/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
27/04/2026
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/04/2012
|
VTSC
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
01/01/2009
|
VDS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/02/2009
|
FPTS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
BCB
|
1.600
|
0 (0,00)
|
0,47
|
0,12
|
|
CLM
|
0
|
-74.000 (-100,00)
|
10,77
|
1,02
|
|
CST
|
13.966
|
+166 (+1,20)
|
7,20
|
0,58
|
|
HLC
|
12.253
|
-247 (-1,98)
|
3,78
|
0,71
|
|
MDC
|
9.720
|
+20 (+0,21)
|
6,51
|
0,66
|
|
NBC
|
9.182
|
-18 (-0,20)
|
8,29
|
0,64
|
|
SHN
|
3.734
|
-66 (-1,74)
|
-290,55
|
0,31
|
|
THT
|
8.908
|
-92 (-1,02)
|
5,42
|
0,56
|
|
TMB
|
0
|
-56.400 (-100,00)
|
10,46
|
0,97
|
|
TVD
|
10.205
|
-95 (-0,92)
|
6,05
|
0,71
|
|
VDB
|
900
|
0 (0,00)
|
0,28
|
0,07
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 24/04/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam |
65,00%
|
|
|
Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh |
4,29%
|
|
|
Vietnam Investment Ltd. |
3,24%
|
|
|
Lã Tuấn Quỳnh |
0,02%
|
|
|
Đỗ Thị Thanh Huyền |
0,01%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
14/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
26/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
22/10/2025
|
Xem thêm