CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 72.000 | 0 (0,00) | 10,47 | 0,99 |
| CST | 11.708 | -92 (-0,78) | 6,06 | 0,49 |
| HLC | 11.950 | -50 (-0,42) | 3,72 | 0,70 |
| MDC | 9.000 | 0 (0,00) | 6,04 | 0,61 |
| NBC | 8.686 | -114 (-1,30) | 7,84 | 0,61 |
| SHN | 3.405 | +5 (+0,15) | -259,96 | 0,27 |
| THT | 8.100 | -200 (-2,41) | 4,93 | 0,51 |
| TMB | 52.078 | -322 (-0,61) | 9,66 | 0,90 |
| TVD | 9.384 | -116 (-1,22) | 5,52 | 0,64 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu