CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2021 | MASC | Mua | 26600 | 26600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,46 | 0,12 |
| CLM | 76.478 | +4.278 (+5,93) | 11,21 | 1,04 |
| CST | 15.111 | -89 (-0,59) | 7,58 | 0,61 |
| HLC | 13.201 | -99 (-0,74) | 4,16 | 0,78 |
| MDC | 10.905 | -95 (-0,86) | 7,08 | 0,72 |
| NBC | 11.511 | +211 (+1,87) | 9,93 | 0,77 |
| SHN | 3.471 | -29 (-0,83) | 137,23 | 0,29 |
| THT | 9.615 | +15 (+0,16) | 5,71 | 0,59 |
| TMB | 53.397 | -103 (-0,19) | 9,94 | 0,92 |
| TVD | 12.421 | +221 (+1,81) | 6,94 | 0,83 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu