CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2021 | MASC | Mua | 26600 | 26600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 3.000 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 62.000 | -500 (-0,80) | 10,54 | 0,76 |
| CST | 12.216 | -84 (-0,68) | 5,33 | 0,46 |
| HLC | 9.955 | -45 (-0,45) | 3,19 | 0,60 |
| MDC | 7.980 | -420 (-5,00) | 5,70 | 0,57 |
| NBC | 8.433 | +33 (+0,39) | 7,11 | 0,55 |
| SHN | 7.356 | -144 (-1,92) | 328,40 | 0,69 |
| THT | 7.244 | -56 (-0,77) | 4,26 | 0,44 |
| TMB | 48.993 | -4.007 (-7,56) | 7,79 | 0,72 |
| TVD | 8.994 | -206 (-2,24) | 5,17 | 0,60 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu