CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2021 | MASC | Mua | 26600 | 26600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 0 | -57.000 (-100,00) | 10,90 | 0,78 |
| CST | 10.067 | +67 (+0,67) | 5,23 | 0,45 |
| HLC | 10.014 | -786 (-7,28) | 3,10 | 0,59 |
| MDC | 8.071 | -629 (-7,23) | 5,77 | 0,58 |
| NBC | 7.364 | -36 (-0,49) | 6,66 | 0,52 |
| SHN | 7.659 | +459 (+6,38) | 290,22 | 0,61 |
| THT | 7.115 | -185 (-2,53) | 4,32 | 0,45 |
| TMB | 0 | -48.400 (-100,00) | 8,97 | 0,83 |
| TVD | 8.800 | 0 (0,00) | 5,17 | 0,60 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu