CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,46 | 0,12 |
| CLM | 72.033 | -2.967 (-3,96) | 10,72 | 0,99 |
| CST | 14.914 | +614 (+4,29) | 7,83 | 0,63 |
| HLC | 13.197 | +597 (+4,74) | 4,12 | 0,78 |
| MDC | 10.804 | +204 (+1,92) | 7,28 | 0,74 |
| NBC | 11.060 | +760 (+7,38) | 10,20 | 0,79 |
| SHN | 3.503 | -97 (-2,69) | 133,42 | 0,28 |
| THT | 9.354 | +354 (+3,93) | 5,83 | 0,61 |
| TMB | 53.671 | -929 (-1,70) | 9,94 | 0,92 |
| TVD | 11.966 | +666 (+5,89) | 7,00 | 0,83 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu