CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,47 | 0,12 |
| CLM | 75.900 | 0 (0,00) | 11,04 | 1,04 |
| CST | 15.341 | -359 (-2,29) | 7,82 | 0,63 |
| HLC | 12.976 | -224 (-1,70) | 4,00 | 0,76 |
| MDC | 10.331 | -69 (-0,66) | 6,91 | 0,70 |
| NBC | 10.968 | -432 (-3,79) | 9,73 | 0,75 |
| SHN | 3.858 | -42 (-1,08) | 144,86 | 0,31 |
| THT | 9.326 | -74 (-0,79) | 5,66 | 0,59 |
| TMB | 58.175 | +175 (+0,30) | 10,75 | 1,00 |
| TVD | 11.245 | -255 (-2,22) | 6,52 | 0,76 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu