CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 59.142 | -758 (-1,27) | 8,44 | 0,80 |
| CST | 10.015 | +15 (+0,15) | 5,28 | 0,43 |
| HLC | 10.528 | +28 (+0,27) | 3,31 | 0,63 |
| MDC | 8.400 | -100 (-1,18) | 5,64 | 0,57 |
| NBC | 7.480 | +80 (+1,08) | 6,84 | 0,53 |
| SHN | 8.146 | -254 (-3,02) | 328,40 | 0,69 |
| THT | 7.300 | -100 (-1,35) | 4,44 | 0,46 |
| TMB | 48.410 | +110 (+0,23) | 9,16 | 0,85 |
| TVD | 8.731 | +31 (+0,36) | 5,17 | 0,60 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu