CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,46 | 0,12 |
| CLM | 71.000 | -1.100 (-1,53) | 10,55 | 0,98 |
| CST | 13.361 | +61 (+0,46) | 6,85 | 0,55 |
| HLC | 11.744 | -156 (-1,31) | 3,69 | 0,70 |
| MDC | 10.187 | -113 (-1,10) | 6,75 | 0,69 |
| NBC | 8.949 | +149 (+1,69) | 8,03 | 0,62 |
| SHN | 3.834 | -366 (-8,71) | 53,59 | 0,31 |
| THT | 8.500 | -100 (-1,16) | 5,16 | 0,54 |
| TMB | 53.511 | -489 (-0,91) | 10,01 | 0,93 |
| TVD | 10.254 | +54 (+0,53) | 5,91 | 0,70 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu