CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 74.866 | +4.866 (+6,95) | 10,88 | 1,03 |
| CST | 11.008 | +8 (+0,07) | 5,70 | 0,46 |
| HLC | 10.100 | 0 (0,00) | 3,13 | 0,59 |
| MDC | 9.137 | +37 (+0,41) | 6,04 | 0,61 |
| NBC | 8.580 | -20 (-0,23) | 7,66 | 0,59 |
| SHN | 6.760 | +560 (+9,03) | 259,67 | 0,55 |
| THT | 8.006 | +6 (+0,08) | 4,93 | 0,51 |
| TMB | 0 | -51.800 (-100,00) | 9,60 | 0,89 |
| TVD | 9.070 | -130 (-1,41) | 5,34 | 0,62 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu