CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 55.740 | -1.060 (-1,87) | 10,52 | 0,76 |
| CST | 10.120 | -80 (-0,78) | 5,23 | 0,45 |
| HLC | 0 | -9.900 (-100,00) | 3,07 | 0,58 |
| MDC | 8.416 | +216 (+2,63) | 5,57 | 0,56 |
| NBC | 7.769 | -131 (-1,66) | 7,11 | 0,55 |
| SHN | 7.713 | +313 (+4,23) | 297,86 | 0,63 |
| THT | 7.010 | +110 (+1,59) | 4,26 | 0,44 |
| TMB | 42.393 | -307 (-0,72) | 7,84 | 0,73 |
| TVD | 8.603 | -97 (-1,11) | 5,05 | 0,59 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu