CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,47 | 0,12 |
| CLM | 75.906 | +6 (+0,01) | 11,27 | 1,04 |
| CST | 15.808 | -92 (-0,58) | 8,23 | 0,66 |
| HLC | 13.132 | +232 (+1,80) | 4,00 | 0,76 |
| MDC | 10.485 | -115 (-1,08) | 7,11 | 0,72 |
| NBC | 11.282 | -118 (-1,04) | 10,27 | 0,80 |
| SHN | 3.861 | -139 (-3,47) | 152,48 | 0,32 |
| THT | 9.466 | -34 (-0,36) | 5,78 | 0,60 |
| TMB | 57.680 | +1.280 (+2,27) | 10,46 | 0,97 |
| TVD | 11.534 | -166 (-1,42) | 6,87 | 0,80 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu