CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,46 | 0,12 |
| CLM | 74.900 | 0 (0,00) | 11,12 | 1,03 |
| CST | 13.165 | -35 (-0,27) | 6,75 | 0,55 |
| HLC | 11.413 | -387 (-3,28) | 3,60 | 0,68 |
| MDC | 9.554 | -646 (-6,33) | 6,75 | 0,69 |
| NBC | 8.697 | -103 (-1,17) | 7,85 | 0,61 |
| SHN | 3.661 | -239 (-6,13) | 137,23 | 0,29 |
| THT | 8.215 | -185 (-2,20) | 4,98 | 0,52 |
| TMB | 52.619 | -381 (-0,72) | 10,00 | 0,93 |
| TVD | 10.010 | +10 (+0,10) | 5,74 | 0,68 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu