CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 0 | -75.000 (-100,00) | 10,91 | 1,03 |
| CST | 10.448 | -252 (-2,36) | 5,39 | 0,43 |
| HLC | 10.900 | 0 (0,00) | 3,38 | 0,64 |
| MDC | 8.650 | -150 (-1,70) | 5,84 | 0,59 |
| NBC | 8.335 | -165 (-1,94) | 7,57 | 0,59 |
| SHN | 7.842 | +642 (+8,92) | 301,67 | 0,64 |
| THT | 7.834 | -166 (-2,08) | 4,81 | 0,50 |
| TMB | 49.366 | +166 (+0,34) | 9,42 | 0,87 |
| TVD | 9.011 | +111 (+1,25) | 5,40 | 0,63 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu