CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 1.600 | 0 (0,00) | 0,47 | 0,12 |
| CLM | 75.733 | +733 (+0,98) | 11,21 | 1,04 |
| CST | 15.850 | +250 (+1,60) | 8,14 | 0,66 |
| HLC | 12.976 | -224 (-1,70) | 4,09 | 0,77 |
| MDC | 10.600 | +100 (+0,95) | 6,95 | 0,71 |
| NBC | 11.031 | +31 (+0,28) | 10,09 | 0,78 |
| SHN | 3.518 | +18 (+0,51) | 141,05 | 0,30 |
| THT | 9.310 | -90 (-0,96) | 5,72 | 0,59 |
| TMB | 56.109 | +609 (+1,10) | 10,38 | 0,96 |
| TVD | 11.466 | -34 (-0,30) | 6,75 | 0,79 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu