CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 0 | -59.900 (-100,00) | 8,71 | 0,82 |
| CST | 10.051 | +51 (+0,51) | 5,18 | 0,42 |
| HLC | 0 | -10.500 (-100,00) | 3,25 | 0,61 |
| MDC | 0 | -8.500 (-100,00) | 5,70 | 0,57 |
| NBC | 7.481 | -19 (-0,25) | 6,66 | 0,52 |
| SHN | 8.190 | -410 (-4,77) | 320,77 | 0,68 |
| THT | 7.304 | +4 (+0,05) | 4,51 | 0,47 |
| TMB | 48.300 | -100 (-0,21) | 8,96 | 0,83 |
| TVD | 8.685 | -15 (-0,17) | 5,11 | 0,60 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu