CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 69.500 | +4.400 (+6,76) | 10,11 | 0,95 |
| CST | 11.367 | -133 (-1,16) | 5,85 | 0,47 |
| HLC | 10.669 | -431 (-3,88) | 3,25 | 0,61 |
| MDC | 8.642 | -658 (-7,08) | 5,70 | 0,57 |
| NBC | 8.657 | +57 (+0,66) | 7,75 | 0,60 |
| SHN | 3.633 | -67 (-1,81) | -275,25 | 0,29 |
| THT | 7.900 | +100 (+1,28) | 4,81 | 0,50 |
| TMB | 51.222 | -178 (-0,35) | 9,46 | 0,88 |
| TVD | 9.061 | -139 (-1,51) | 5,29 | 0,62 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu