CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 55.800 | +800 (+1,45) | 10,71 | 0,77 |
| CST | 10.001 | -99 (-0,98) | 5,28 | 0,45 |
| HLC | 0 | -10.100 (-100,00) | 3,13 | 0,59 |
| MDC | 8.512 | +12 (+0,14) | 5,70 | 0,57 |
| NBC | 7.405 | +5 (+0,07) | 6,75 | 0,52 |
| SHN | 6.674 | -26 (-0,39) | 255,85 | 0,54 |
| THT | 7.102 | -98 (-1,36) | 4,32 | 0,45 |
| TMB | 0 | -47.900 (-100,00) | 8,88 | 0,82 |
| TVD | 8.494 | -6 (-0,07) | 4,93 | 0,58 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu