CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCB | 2.200 | 0 (0,00) | 0,65 | 0,16 |
| CLM | 0 | -73.000 (-100,00) | 10,62 | 1,00 |
| CST | 12.152 | -148 (-1,20) | 6,27 | 0,50 |
| HLC | 11.525 | -75 (-0,65) | 3,59 | 0,68 |
| MDC | 9.209 | -91 (-0,98) | 6,17 | 0,62 |
| NBC | 8.582 | -18 (-0,21) | 7,75 | 0,60 |
| SHN | 3.293 | -7 (-0,21) | -259,96 | 0,27 |
| THT | 8.986 | -14 (-0,16) | 5,48 | 0,57 |
| TMB | 51.796 | -1.004 (-1,90) | 9,59 | 0,89 |
| TVD | 10.029 | -71 (-0,70) | 5,87 | 0,69 |
| VDB | 900 | 0 (0,00) | 0,28 | 0,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu