CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 72.000 | +40 (+0,55) | 12,95 | 4,72 |
| COM | 30.800 | 0 (0,00) | 15,08 | 1,01 |
| DGW | 40.000 | -85 (-2,08) | 16,05 | 2,55 |
| FRT | 127.100 | -310 (-2,38) | 27,23 | 4,21 |
| MWG | 79.100 | +280 (+3,66) | 16,57 | 3,50 |
| PET | 49.600 | +45 (+0,91) | 20,56 | 2,00 |
| PSD | 16.895 | +95 (+0,57) | 6,13 | 1,22 |
| SAS | 34.273 | +773 (+2,31) | 6,58 | 2,43 |
| SBV | 6.500 | 0 (0,00) | -67,28 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu