CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 60.100 | -40 (-0,66) | 13,06 | 3,96 |
| COM | 24.900 | 0 (0,00) | 12,19 | 0,82 |
| DGW | 45.050 | -45 (-0,98) | 18,16 | 2,88 |
| FRT | 141.000 | +40 (+0,28) | 32,98 | 4,86 |
| MWG | 72.800 | -70 (-0,95) | 15,22 | 3,22 |
| PET | 51.000 | +115 (+2,30) | 31,83 | 2,14 |
| PSD | 15.848 | +848 (+5,65) | 5,87 | 0,88 |
| SAS | 36.253 | +153 (+0,42) | 6,39 | 2,36 |
| SBV | 6.140 | -7 (-1,12) | -64,69 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu