CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 69.800 | 0 (0,00) | 12,56 | 4,57 |
| COM | 33.250 | 0 (0,00) | 16,28 | 1,09 |
| DGW | 46.000 | +20 (+0,43) | 18,46 | 2,93 |
| FRT | 157.000 | 0 (0,00) | 33,64 | 5,20 |
| MWG | 82.400 | +60 (+0,73) | 17,26 | 3,65 |
| PET | 51.300 | +60 (+1,18) | 21,27 | 2,06 |
| PSD | 16.776 | -24 (-0,14) | 6,05 | 1,21 |
| SAS | 36.667 | +667 (+1,85) | 7,04 | 2,60 |
| SBV | 7.500 | +25 (+3,44) | 99,72 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu