CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 69.700 | +170 (+2,50) | 12,54 | 4,57 |
| COM | 34.950 | 0 (0,00) | 17,11 | 1,15 |
| DGW | 44.500 | -10 (-0,22) | 17,86 | 2,84 |
| FRT | 144.500 | -220 (-1,49) | 30,96 | 4,79 |
| MWG | 83.500 | -100 (-1,18) | 17,49 | 3,70 |
| PET | 46.700 | -5 (-0,10) | 19,36 | 1,89 |
| PSD | 18.255 | -345 (-1,85) | 6,66 | 1,33 |
| SAS | 36.426 | -474 (-1,28) | 6,99 | 2,59 |
| SBV | 6.990 | +29 (+4,32) | 92,94 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu