CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2018 | DSC | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/07/2026 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 22/07/2026 | SAS: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 30/06/2026 | SAS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/06/2026 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/05/2026 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | SAS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 10/10/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/08/2025 | SAS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | SAS: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 10/07/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 64.000 | +20 (+0,31) | 13,81 | 4,19 |
| COM | 30.600 | 0 (0,00) | 14,98 | 1,01 |
| DGW | 39.150 | -45 (-1,13) | 15,71 | 2,50 |
| FRT | 135.000 | +190 (+1,42) | 30,37 | 4,47 |
| MWG | 72.200 | +10 (+0,13) | 15,13 | 3,20 |
| PET | 40.000 | 0 (0,00) | 24,02 | 1,61 |
| PSD | 13.476 | -224 (-1,64) | 6,32 | 0,95 |
| SAS | 33.183 | -117 (-0,35) | 6,37 | 2,36 |
| SBV | 6.110 | +1 (+0,16) | -63,24 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu