CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2018 | DSC | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | SAS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 10/10/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/08/2025 | SAS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | SAS: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 10/07/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/07/2025 | SAS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 71.900 | -20 (-0,27) | 12,93 | 4,71 |
| COM | 36.000 | -25 (-0,68) | 17,63 | 1,18 |
| DGW | 43.700 | -20 (-0,45) | 17,52 | 2,78 |
| FRT | 149.700 | -250 (-1,64) | 32,07 | 4,96 |
| MWG | 83.700 | +100 (+1,20) | 17,52 | 3,70 |
| PET | 42.800 | +280 (+7,00) | 17,77 | 1,72 |
| PSD | 16.568 | +168 (+1,02) | 6,01 | 1,20 |
| SAS | 38.177 | +777 (+2,08) | 7,33 | 2,71 |
| SBV | 7.500 | -38 (-4,82) | 99,72 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu