CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2018 | DSC | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/10/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/08/2025 | SAS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | SAS: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 10/07/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/07/2025 | SAS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/06/2025 | SAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/02/2025 | SAS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 74.700 | -130 (-1,71) | 14,97 | 4,47 |
| COM | 29.800 | 0 (0,00) | 17,92 | 1,02 |
| DGW | 42.000 | +80 (+1,94) | 17,10 | 2,75 |
| FRT | 143.500 | -250 (-1,71) | 40,33 | 6,83 |
| MWG | 86.000 | -150 (-1,71) | 21,98 | 4,04 |
| PET | 33.800 | -10 (-0,29) | 16,22 | 1,40 |
| PSD | 16.029 | -71 (-0,44) | 7,30 | 1,24 |
| SAS | 31.117 | +217 (+0,70) | 8,90 | 2,47 |
| SBV | 7.900 | 0 (0,00) | -9,73 | 0,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu