CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | MWG: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 31/12/2025 | MWG: Báo cáo kết quả giảm vốn điều lệ |
| 31/12/2025 | MWG: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
| 23/12/2025 | MWG: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 36 |
| 23/12/2025 | MWG: Phụ lục sửa đổi Điều lệ lần 08 |
| 15/12/2025 | MWG: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 15/12/2025 | MWG sẽ IPO Điện Máy Xanh trong 2026 |
| 14/10/2025 | CSTB2504: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 14/10/2025 | CSTB2504: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 10/10/2025 | CSTB2504: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện chứng quyền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 71.000 | -100 (-1,38) | 12,77 | 4,65 |
| COM | 34.500 | +50 (+1,47) | 17,81 | 1,14 |
| DGW | 53.500 | 0 (0,00) | 21,45 | 3,41 |
| FRT | 160.400 | -960 (-5,64) | 34,37 | 5,32 |
| MWG | 88.400 | -180 (-1,99) | 18,51 | 3,91 |
| PET | 32.300 | -210 (-6,10) | 13,41 | 1,30 |
| PSD | 17.324 | -376 (-2,12) | 6,30 | 1,26 |
| SAS | 37.530 | -570 (-1,50) | 7,20 | 2,67 |
| SBV | 7.880 | 0 (0,00) | 104,77 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu