CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 72.800 | +160 (+2,24) | 13,10 | 4,77 |
| COM | 34.400 | -5 (-0,14) | 17,76 | 1,14 |
| DGW | 50.400 | +185 (+3,81) | 20,21 | 3,21 |
| FRT | 167.000 | +200 (+1,21) | 35,78 | 5,53 |
| MWG | 91.900 | +260 (+2,91) | 19,24 | 4,07 |
| PET | 33.300 | +120 (+3,73) | 13,82 | 1,34 |
| PSD | 16.707 | +307 (+1,87) | 6,08 | 1,21 |
| SAS | 38.337 | -463 (-1,19) | 7,36 | 2,72 |
| SBV | 8.000 | +12 (+1,52) | 106,37 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu