CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 63.300 | +80 (+1,28) | 13,66 | 4,15 |
| COM | 28.550 | +5 (+0,17) | 13,98 | 0,94 |
| DGW | 46.550 | +145 (+3,21) | 18,70 | 2,97 |
| FRT | 140.100 | +910 (+6,94) | 31,52 | 4,64 |
| MWG | 73.200 | +40 (+0,54) | 15,35 | 3,24 |
| PET | 44.400 | +290 (+6,98) | 26,67 | 1,79 |
| PSD | 11.828 | +328 (+2,85) | 5,67 | 0,85 |
| SAS | 33.045 | -55 (-0,17) | 6,34 | 2,35 |
| SBV | 6.330 | 0 (0,00) | -65,52 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu