CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 73.500 | +90 (+1,23) | 14,48 | 4,33 |
| COM | 32.100 | +190 (+6,29) | 16,57 | 1,06 |
| DGW | 45.850 | -105 (-2,23) | 19,04 | 3,06 |
| FRT | 152.800 | 0 (0,00) | 42,21 | 7,14 |
| MWG | 85.400 | -60 (-0,69) | 21,45 | 3,97 |
| PET | 35.500 | -40 (-1,11) | 16,99 | 1,48 |
| PSD | 17.840 | -160 (-0,89) | 8,21 | 1,40 |
| SAS | 39.284 | +4.684 (+13,54) | 11,30 | 3,13 |
| SBV | 8.000 | +10 (+1,26) | -9,85 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu