CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | COM: Link công bố tài liệu ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 23/03/2026 | COM: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 04/03/2026 | COM: Thông báo giấy xác nhận thay đổi nội dung ĐKDN |
| 13/02/2026 | COM: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 và chi tạm ứng cổ tức năm 2025 bằng tiền |
| 09/02/2026 | COM: Nghị quyết ĐHĐCĐ thông qua thay đổi mã ngành, nghề kinh doanh |
| 10/01/2026 | COM: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 26/12/2025 | COM: Thông báo ngày ĐKCC lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 15/10/2025 | COM: Thông báo thay đổi mẫu dấu Công ty |
| 07/10/2025 | COM: Thông báo thay đổi con dấu công ty |
| 02/10/2025 | COM: Thông báo giấy xác nhận thay đổi nội dung ĐKDN |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 69.800 | -110 (-1,55) | 12,56 | 4,57 |
| COM | 33.250 | +215 (+6,91) | 16,28 | 1,09 |
| DGW | 45.800 | +30 (+0,65) | 18,38 | 2,92 |
| FRT | 158.000 | -450 (-2,76) | 33,85 | 5,24 |
| MWG | 80.800 | -20 (-0,24) | 16,92 | 3,58 |
| PET | 47.400 | +90 (+1,93) | 19,68 | 1,90 |
| PSD | 16.521 | -179 (-1,07) | 5,98 | 1,19 |
| SAS | 35.927 | -173 (-0,48) | 6,89 | 2,55 |
| SBV | 7.190 | +21 (+3,00) | 95,60 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu