CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 63.000 | -40 (-0,63) | 13,60 | 4,13 |
| COM | 32.900 | 0 (0,00) | 16,11 | 1,08 |
| DGW | 38.550 | +5 (+0,12) | 15,47 | 2,46 |
| FRT | 113.300 | -60 (-0,52) | 25,49 | 3,75 |
| MWG | 76.000 | -60 (-0,78) | 15,92 | 3,37 |
| PET | 36.800 | -50 (-1,34) | 15,26 | 1,49 |
| PSD | 17.174 | -126 (-0,73) | 6,31 | 1,25 |
| SAS | 37.350 | -250 (-0,66) | 7,17 | 2,65 |
| SBV | 6.400 | +10 (+1,58) | -66,24 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu