CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 72.000 | +20 (+0,27) | 12,95 | 4,72 |
| COM | 34.500 | 0 (0,00) | 16,89 | 1,14 |
| DGW | 41.500 | -180 (-4,15) | 16,66 | 2,65 |
| FRT | 138.000 | -700 (-4,82) | 29,57 | 4,57 |
| MWG | 83.500 | -110 (-1,30) | 17,49 | 3,70 |
| PET | 47.800 | -130 (-2,64) | 19,81 | 1,93 |
| PSD | 17.706 | -194 (-1,08) | 6,37 | 1,27 |
| SAS | 35.974 | -226 (-0,62) | 6,90 | 2,56 |
| SBV | 6.850 | +34 (+5,22) | -70,90 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu