Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (HOSE | Bán lẻ)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
02/05/2019 BVS Không có Không có Không có
08/08/2013 VCSC Không có 26000 26000
25/07/2011 BVS Giữ 21000 Không có
08/07/2011 PSI Không có Không có 18,3999996185303
15/12/2010 VDS Giữ Không có Không có
25/11/2010 CTS Mua 18200 Không có
17/05/2010 PSI Không có Không có Không có
05/02/2010 VDS Giữ Không có Không có
15/12/2009 AVS Mua 30000 Không có
09/06/2009 VCSC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABS 12.000 +10 (+0,84) 10,41 0,85
BSC 0 -15.500 (-100,00) 70,30 1,28
COM 42.550 +5 (+0,11) 11,80 1,33
DGW 43.000 -235 (-5,18) 10,04 1,88
FRT 24.300 +10 (+0,41) 10,28 1,46
MWG 82.800 -10 (-0,12) 9,39 2,80
PET 9.340 -23 (-2,40) 6,28 0,47
PSD 9.200 -100 (-1,08) 5,25 0,79
PSH 20.000 -5 (-0,24) 18,38 1,56
SBV 9.900 +2 (+0,20) 5,18 0,55
VPG 12.800 +50 (+4,06) 8,89 1,03
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tập đoàn Dầu khí Việt Nam 24,22%
Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity 9,81%
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Sài Gòn - Hà Nội 6,00%
Công ty chứng khoán Sài Gòn 3,99%
Deutsche Bank AG, London Branch 3,72%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2020 29/04/2020
BCTC chưa kiểm toán năm 2019 02/04/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 03/02/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 04/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 20/07/2019

Xem thêm

TOP