Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (HOSE | Bán lẻ)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
02/05/2019 BVS Không có Không có Không có
27/02/2014 VCSC Không có 19000 19000
25/07/2011 BVS Giữ 21000 Không có
08/07/2011 PSI Không có Không có 18,3999996185303
15/12/2010 VDS Giữ Không có Không có
25/11/2010 CTS Mua 18200 Không có
17/05/2010 PSI Không có Không có Không có
05/02/2010 VDS Giữ Không có Không có
15/12/2009 AVS Mua 30000 Không có
09/06/2009 VCSC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABS 26.900 +175 (+6,95) 23,17 1,97
BSC 0 -15.500 (-100,00) 63,47 1,34
COM 43.550 0 (0,00) 12,06 1,38
DGW 19.100 +55 (+2,96) 4,82 0,87
FRT 12.700 +80 (+6,72) 4,70 0,79
MWG 65.400 +420 (+6,86) 7,59 2,42
PET 6.970 +32 (+4,81) 4,87 0,39
PSD 7.900 -700 (-8,14) 5,08 0,75
SBV 8.300 -53 (-6,00) 4,00 0,46
VPG 22.900 +60 (+2,69) 11,00 1,74
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tập đoàn Dầu khí Việt Nam 24,22%
Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity 9,81%
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Sài Gòn - Hà Nội 6,00%
Công ty chứng khoán Sài Gòn 3,99%
Deutsche Bank AG, London Branch 3,72%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán năm 2019 02/04/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 03/02/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 04/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 04/05/2019

Xem thêm

TOP