CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | AST: Cập nhật Điều lệ công ty |
| 26/03/2026 | AST: Thông báo giấy xác nhận thay đổi nội dung ĐKDN |
| 13/03/2026 | AST: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 30/01/2026 | AST: Báo cáo tình hình quản trị Công ty năm 2025 |
| 14/10/2025 | Taseco Airs (AST) chi hơn 110 tỷ đồng chia cổ tức, tỷ lệ 25% |
| 13/10/2025 | AST: Thông báo ngày ĐKCC tạm ứng cổ tức năm 2025 bằng tiền |
| 19/08/2025 | AST: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 8 |
| 31/07/2025 | AST: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 29/07/2025 | AST: Thông báo ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2025 |
| 14/05/2025 | AST: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện chi trả cổ tức còn lại năm 2024 bằng tiền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 70.900 | +90 (+1,28) | 12,75 | 4,65 |
| COM | 31.100 | +10 (+0,32) | 15,23 | 1,02 |
| DGW | 45.500 | +50 (+1,11) | 18,26 | 2,90 |
| FRT | 162.500 | +450 (+2,84) | 34,82 | 5,39 |
| MWG | 81.000 | +250 (+3,18) | 16,96 | 3,59 |
| PET | 46.500 | -65 (-1,37) | 19,30 | 1,87 |
| PSD | 16.858 | +58 (+0,35) | 6,05 | 1,21 |
| SAS | 36.139 | -661 (-1,80) | 6,93 | 2,57 |
| SBV | 6.980 | -16 (-2,24) | 92,80 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu