CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 58.600 | +20 (+0,34) | 13,06 | 3,96 |
| COM | 32.600 | -245 (-6,99) | 12,19 | 0,82 |
| DGW | 38.500 | -95 (-2,40) | 18,16 | 2,88 |
| FRT | 142.000 | -100 (-0,69) | 32,98 | 4,86 |
| MWG | 73.700 | -130 (-1,73) | 15,22 | 3,22 |
| PET | 50.000 | -100 (-1,96) | 31,83 | 2,14 |
| PSD | 12.743 | -457 (-3,46) | 5,87 | 0,88 |
| SAS | 34.153 | -547 (-1,58) | 6,39 | 2,36 |
| SBV | 5.970 | 0 (0,00) | -64,69 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/11/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu