CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 72.300 | +80 (+1,11) | 12,86 | 4,68 |
| COM | 31.500 | 0 (0,00) | 15,42 | 1,04 |
| DGW | 39.100 | -150 (-3,69) | 16,29 | 2,59 |
| FRT | 128.800 | -170 (-1,30) | 27,96 | 4,32 |
| MWG | 76.000 | -120 (-1,55) | 16,17 | 3,42 |
| PET | 51.200 | -380 (-6,90) | 22,80 | 2,22 |
| PSD | 17.090 | +190 (+1,12) | 6,14 | 1,22 |
| SAS | 37.979 | -21 (-0,06) | 7,30 | 2,70 |
| SBV | 6.430 | +3 (+0,46) | -66,24 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu