CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 63.100 | -60 (-0,94) | 13,62 | 4,13 |
| COM | 26.750 | 0 (0,00) | 13,10 | 0,88 |
| DGW | 44.500 | -130 (-2,83) | 17,87 | 2,84 |
| FRT | 141.900 | -10 (-0,07) | 31,92 | 4,70 |
| MWG | 73.400 | +50 (+0,68) | 15,39 | 3,25 |
| PET | 48.000 | +300 (+6,66) | 28,83 | 1,94 |
| PSD | 11.838 | -62 (-0,52) | 5,63 | 0,85 |
| SAS | 32.906 | +6 (+0,02) | 6,31 | 2,34 |
| SBV | 6.180 | -2 (-0,32) | -63,96 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu