CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 73.000 | +40 (+0,55) | 13,13 | 4,78 |
| COM | 34.000 | -95 (-2,71) | 16,65 | 1,12 |
| DGW | 45.250 | +295 (+6,97) | 18,14 | 2,88 |
| FRT | 155.300 | +1.010 (+6,95) | 33,27 | 5,15 |
| MWG | 86.500 | +550 (+6,79) | 18,11 | 3,83 |
| PET | 36.350 | +235 (+6,91) | 15,09 | 1,46 |
| PSD | 16.335 | +135 (+0,83) | 6,12 | 1,22 |
| SAS | 36.142 | +342 (+0,96) | 6,93 | 2,57 |
| SBV | 7.900 | +30 (+3,94) | 105,04 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu