CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 66.000 | 0 (0,00) | 14,25 | 4,32 |
| COM | 25.050 | 0 (0,00) | 12,27 | 0,82 |
| DGW | 42.200 | -90 (-2,08) | 16,94 | 2,69 |
| FRT | 145.900 | 0 (0,00) | 32,82 | 4,83 |
| MWG | 75.000 | -90 (-1,18) | 15,72 | 3,32 |
| PET | 38.900 | -40 (-1,01) | 23,36 | 1,57 |
| PSD | 12.059 | -141 (-1,16) | 5,76 | 0,87 |
| SAS | 34.635 | -365 (-1,04) | 6,65 | 2,46 |
| SBV | 6.230 | -8 (-1,26) | -64,48 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu