CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/05/2018 | VDS | Mua | 97000 | 97000 | |
| 02/01/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AST | 62.500 | -120 (-1,88) | 13,75 | 4,17 |
| COM | 28.500 | +185 (+6,94) | 13,05 | 0,88 |
| DGW | 45.100 | +10 (+0,22) | 18,07 | 2,87 |
| FRT | 131.000 | +90 (+0,69) | 29,27 | 4,31 |
| MWG | 72.800 | +110 (+1,53) | 15,03 | 3,18 |
| PET | 41.500 | +270 (+6,95) | 23,30 | 1,57 |
| PSD | 11.474 | -26 (-0,23) | 5,53 | 0,83 |
| SAS | 33.127 | -73 (-0,22) | 6,37 | 2,36 |
| SBV | 6.330 | 0 (0,00) | -65,52 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu