Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
12/05/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
12/05/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
12/05/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
72.000
|
+20 (+0,27)
|
12,95
|
4,72
|
|
COM
|
34.500
|
0 (0,00)
|
16,89
|
1,14
|
|
DGW
|
41.500
|
-180 (-4,15)
|
16,66
|
2,65
|
|
FRT
|
138.000
|
-700 (-4,82)
|
29,57
|
4,57
|
|
MWG
|
83.500
|
-110 (-1,30)
|
17,49
|
3,70
|
|
PET
|
47.800
|
-130 (-2,64)
|
19,81
|
1,93
|
|
PSD
|
17.706
|
-194 (-1,08)
|
6,37
|
1,27
|
|
SAS
|
35.974
|
-226 (-0,62)
|
6,90
|
2,56
|
|
SBV
|
6.850
|
+34 (+5,22)
|
-70,90
|
0,42
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 11/05/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
1,10%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,46%
|
|
|
Phan Quang Tuấn Anh |
0,17%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
Xem thêm