Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
22/04/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
22/04/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
22/04/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
68.800
|
-20 (-0,28)
|
12,38
|
4,51
|
|
COM
|
34.950
|
0 (0,00)
|
17,11
|
1,15
|
|
DGW
|
45.500
|
-50 (-1,08)
|
18,26
|
2,90
|
|
FRT
|
151.000
|
+20 (+0,13)
|
32,35
|
5,00
|
|
MWG
|
85.600
|
-170 (-1,94)
|
17,93
|
3,79
|
|
PET
|
46.900
|
-30 (-0,63)
|
19,44
|
1,89
|
|
PSD
|
18.342
|
-158 (-0,85)
|
6,70
|
1,34
|
|
SAS
|
36.493
|
-107 (-0,29)
|
7,00
|
2,59
|
|
SBV
|
6.880
|
+4 (+0,58)
|
91,47
|
0,44
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 21/04/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
1,10%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,46%
|
|
|
Phan Quang Tuấn Anh |
0,17%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
22/07/2025
|
Xem thêm