Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
14/07/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
14/07/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
14/07/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
63.000
|
-40 (-0,63)
|
13,60
|
4,13
|
|
COM
|
32.900
|
0 (0,00)
|
16,11
|
1,08
|
|
DGW
|
38.550
|
+5 (+0,12)
|
15,47
|
2,46
|
|
FRT
|
113.300
|
-60 (-0,52)
|
25,49
|
3,75
|
|
MWG
|
76.000
|
-60 (-0,78)
|
15,92
|
3,37
|
|
PET
|
36.800
|
-50 (-1,34)
|
15,26
|
1,49
|
|
PSD
|
17.174
|
-126 (-0,73)
|
6,31
|
1,25
|
|
SAS
|
37.350
|
-250 (-0,66)
|
7,17
|
2,65
|
|
SBV
|
6.400
|
+10 (+1,58)
|
-66,24
|
0,39
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 13/07/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
2,26%
|
|
|
Phan Hải Âu |
0,77%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,75%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
Xem thêm