Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
25/02/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
25/02/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
25/02/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
75.900
|
+10 (+0,13)
|
13,65
|
4,97
|
|
COM
|
36.400
|
0 (0,00)
|
17,82
|
1,20
|
|
DGW
|
52.300
|
+10 (+0,19)
|
20,97
|
3,33
|
|
FRT
|
171.000
|
0 (0,00)
|
36,64
|
5,67
|
|
MWG
|
93.000
|
+80 (+0,86)
|
19,47
|
4,12
|
|
PET
|
36.050
|
-55 (-1,50)
|
14,96
|
1,45
|
|
PSD
|
17.410
|
-290 (-1,64)
|
6,30
|
1,26
|
|
SAS
|
39.252
|
-248 (-0,63)
|
7,53
|
2,79
|
|
SBV
|
8.000
|
-9 (-1,11)
|
106,37
|
0,51
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 25/02/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
1,10%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,46%
|
|
|
Công đoàn Công ty cổ phần Dịch vụ Phân Phối Tổng Hợp Dầu Khí |
0,31%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
22/07/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
22/04/2025
|
Xem thêm