Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
22/03/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
22/03/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
22/03/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
70.000
|
-50 (-0,70)
|
12,59
|
4,59
|
|
COM
|
32.000
|
-160 (-4,76)
|
15,67
|
1,05
|
|
DGW
|
42.000
|
-150 (-3,44)
|
16,84
|
2,68
|
|
FRT
|
148.600
|
-40 (-0,26)
|
31,84
|
4,92
|
|
MWG
|
79.700
|
-270 (-3,27)
|
16,69
|
3,53
|
|
PET
|
42.550
|
-320 (-6,99)
|
17,66
|
1,71
|
|
PSD
|
15.983
|
-617 (-3,72)
|
5,72
|
1,14
|
|
SAS
|
37.202
|
+102 (+0,27)
|
7,14
|
2,64
|
|
SBV
|
7.800
|
0 (0,00)
|
103,71
|
0,50
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 20/03/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
1,10%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,46%
|
|
|
Phan Quang Tuấn Anh |
0,17%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
22/07/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
22/04/2025
|
Xem thêm