Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
19/03/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
19/03/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
19/03/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
71.900
|
-20 (-0,27)
|
12,93
|
4,71
|
|
COM
|
36.000
|
-25 (-0,68)
|
17,63
|
1,18
|
|
DGW
|
43.700
|
-20 (-0,45)
|
17,52
|
2,78
|
|
FRT
|
149.700
|
-250 (-1,64)
|
32,07
|
4,96
|
|
MWG
|
83.700
|
+100 (+1,20)
|
17,52
|
3,70
|
|
PET
|
42.800
|
+280 (+7,00)
|
17,77
|
1,72
|
|
PSD
|
16.568
|
+168 (+1,02)
|
6,01
|
1,20
|
|
SAS
|
38.177
|
+777 (+2,08)
|
7,33
|
2,71
|
|
SBV
|
7.500
|
-38 (-4,82)
|
99,72
|
0,48
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 18/03/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
1,10%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,46%
|
|
|
Phan Quang Tuấn Anh |
0,17%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
22/07/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
22/04/2025
|
Xem thêm