Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
07/10/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
07/10/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
07/10/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
62.000
|
0 (0,00)
|
13,06
|
3,96
|
|
COM
|
24.900
|
0 (0,00)
|
12,19
|
0,82
|
|
DGW
|
47.200
|
-55 (-1,15)
|
18,16
|
2,88
|
|
FRT
|
150.500
|
+550 (+3,79)
|
32,98
|
4,86
|
|
MWG
|
76.900
|
+190 (+2,50)
|
15,22
|
3,22
|
|
PET
|
50.800
|
-20 (-0,39)
|
31,83
|
2,14
|
|
PSD
|
13.562
|
+962 (+7,63)
|
5,87
|
0,88
|
|
SAS
|
33.704
|
-396 (-1,16)
|
6,39
|
2,36
|
|
SBV
|
6.280
|
0 (0,00)
|
-64,69
|
0,38
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 07/10/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
95,94%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,81%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
2,17%
|
|
|
Phan Hải Âu |
0,74%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,72%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
24/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
20/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
Xem thêm