Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
02/06/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
02/06/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/06/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
71.000
|
+0 (+0,00)
|
12,95
|
4,72
|
|
COM
|
28.750
|
-205 (-6,65)
|
15,08
|
1,01
|
|
DGW
|
39.400
|
-60 (-1,50)
|
16,05
|
2,55
|
|
FRT
|
127.700
|
+60 (+0,47)
|
27,23
|
4,21
|
|
MWG
|
77.900
|
-120 (-1,51)
|
16,57
|
3,50
|
|
PET
|
48.800
|
-80 (-1,61)
|
20,56
|
2,00
|
|
PSD
|
16.916
|
+16 (+0,09)
|
6,13
|
1,22
|
|
SAS
|
33.917
|
-383 (-1,12)
|
6,58
|
2,43
|
|
SBV
|
6.600
|
+10 (+1,53)
|
-67,28
|
0,40
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 02/06/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
76,93%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,93%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
2,26%
|
|
|
Phan Hải Âu |
0,77%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,75%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
Xem thêm