Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
01/09/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
01/09/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
01/09/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
66.000
|
0 (0,00)
|
14,25
|
4,32
|
|
COM
|
25.050
|
0 (0,00)
|
12,27
|
0,82
|
|
DGW
|
42.200
|
-90 (-2,08)
|
16,94
|
2,69
|
|
FRT
|
145.900
|
0 (0,00)
|
32,82
|
4,83
|
|
MWG
|
75.000
|
-90 (-1,18)
|
15,72
|
3,32
|
|
PET
|
38.900
|
-40 (-1,01)
|
23,36
|
1,57
|
|
PSD
|
12.059
|
-141 (-1,16)
|
5,76
|
0,87
|
|
SAS
|
34.635
|
-365 (-1,04)
|
6,65
|
2,46
|
|
SBV
|
6.230
|
-8 (-1,26)
|
-64,48
|
0,38
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 28/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
73,80%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,81%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
2,17%
|
|
|
Phan Hải Âu |
0,74%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,72%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
24/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
20/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
Xem thêm