Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (HNX | Bán lẻ)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/03/2022
|
BSI
|
Mua
|
50300 |
50300 |
|
|
16/09/2026
|
TLSC
|
Mua
|
25000 |
25000 |
|
|
16/09/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
16/09/2026
|
PSI
|
Giữ
|
70000 |
70000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AST
|
63.100
|
-60 (-0,94)
|
13,62
|
4,13
|
|
COM
|
24.950
|
0 (0,00)
|
12,22
|
0,82
|
|
DGW
|
46.300
|
+30 (+0,65)
|
18,59
|
2,95
|
|
FRT
|
129.000
|
-400 (-3,00)
|
29,02
|
4,27
|
|
MWG
|
71.200
|
+140 (+2,00)
|
14,93
|
3,15
|
|
PET
|
37.900
|
+100 (+2,71)
|
22,76
|
1,53
|
|
PSD
|
11.534
|
+34 (+0,30)
|
5,53
|
0,83
|
|
SAS
|
33.054
|
-346 (-1,04)
|
6,34
|
2,35
|
|
SBV
|
6.280
|
0 (0,00)
|
-65,00
|
0,39
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 15/09/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí |
95,94%
|
|
|
Lê Nguyệt Ánh |
2,81%
|
|
|
Vũ Tiến Dương |
2,17%
|
|
|
Phan Hải Âu |
0,74%
|
|
|
Nguyễn Mạnh Lân |
0,72%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
24/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
20/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
22/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
Xem thêm