CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 21/01/2026 | VLP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | VLP: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 16/12/2025 | VLP: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 07/10/2025 | VLP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/08/2025 | VLP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/06/2025 | VLP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/06/2025 | VLP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/04/2025 | VLP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 10/01/2025 | VLP: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 14/11/2024 | VLP: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 10.000 | 0 (0,00) | 5,29 | 0,75 |
| BRS | 27.284 | -16 (-0,06) | 8,02 | 1,90 |
| BTU | 15.600 | +300 (+1,96) | 4,77 | 0,88 |
| DNE | 8.128 | -172 (-2,07) | 6,92 | 0,60 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -1,81 | 0,74 |
| HEP | 14.800 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,36 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | -10,14 | 0,34 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 2,58 | 0,26 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,58 | 1,04 |
| MND | 9.500 | 0 (0,00) | 7,15 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu