CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 10.000 | 0 (0,00) | 5,29 | 0,75 |
| BRS | 26.919 | -81 (-0,30) | 7,12 | 1,80 |
| BTU | 16.200 | -300 (-1,82) | 4,96 | 0,91 |
| DNE | 8.600 | +500 (+6,17) | 7,32 | 0,63 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -1,81 | 0,74 |
| HEP | 14.942 | +142 (+0,96) | 5,70 | 0,32 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | 24,97 | 0,33 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 1,51 | 0,22 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,58 | 1,04 |
| MND | 9.500 | 0 (0,00) | 6,49 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu